Khorfakkan vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 0-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 2, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 13' ▲ Yaser Al Blooshi ▼ N. Jović
- 17' Du-jae Won
- 37' Waleed Rashid
- 43' 0-1 M. Ghayedi · D. Bessa
- HT0-1
- 63' ▲ Lee Seung-Joon ▼ Lourency
- 63' ▲ B. Ramírez ▼ A. Rchoq
- 63' ▲ O. Keita ▼ O. Noureddine
- 72' ▲ R. Alivoda ▼ Caio Eduardo
- 74' 0-2 S. Moghanlou · D. Bessa
- 80' ▲ Habib Al Fardan ▼ S. Moghanlou
- 81' ▲ Abdul Sallam Mohameed ▼ Waleed Al Mahrezi
- 88' Daniel Bessa
- 90' Cheickna Doumbia
- FT0-2
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani 6.3
- 15Abdullah Al Karbi 6.7
- 74Abdalla El Refaey 6.7
- 6Abdulrahman Yousef 6.9
- 16P. Pavlov 6.3
- 18Won Du-Jae 6.6
- 14O. Noureddine ▼ 63' 6.7
- 37A. Rchoq ▼ 63' 6.5
- 10Mattheus Oliveira 7.0
- 7Lourency ▼ 63' 6.3
- 99C. Doumbia 7.3
Dự bị 12
- 72Lee Seung-Joon ▲ 63' 6.2
- 77B. Ramírez ▲ 63' 6.7
- 30O. Keita ▲ 63' 6.6
- 17Sultan Al Zaabi
- 40Abdalla Al Naqbi
- 8Waleed Hussain
- 80Omar Saeed
- 66Hamdan Humaid
- 44Khalid Jalal
- 23Saeed Ahmed
- 12Ahmed Mahmoud
- 27Sultan Al Shamsi
- 33Sultan Al Mantheri 7.2
- 12Salem Rashid
- 16M. Blažič 7.3
- 3Mohammad Subil
- 23Waleed Al Mahrezi ▼ 81' 6.6
- 8Caio Eduardo ▼ 72' 7.7
- 24Khalid Al Darmaki 7.6
- 80N. Jović ▼ 13' 6.7
- 11D. Bessa ⇢2 7.9
- 10M. Ghayedi ⚽ 7.2
- 70S. Moghanlou ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 13' 6.3
- 6R. Alivoda ▲ 72' 6.6
- 7Habib Al Fardan ▲ 80' 6.3
- 25Abdul Sallam Mohameed ▲ 81' 6.6
- 42Ahmed Abunamous
- 77Leandro Spadacio
- 18Khaled Al Asbahi
- 1Eisa Houti
- 9Fahad Barout
- 55Hamad Al Mansoori
- 22Mohmed Ali
- 4Michel
Thống kê
02⚑6
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
394Chuyền bóng280
338Chuyền chính xác222
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
43Ghi được46
57Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai28