Khorfakkan
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Ittihad Kalba

Khorfakkan vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 2, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Trọng tài
Hamad Ali Yousef
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 1' Igor Rossi
  2. 20' Masoud Sulaiman
  3. 45'+6 Lazar Rosić
  4. 45'+6 Daniel Bessa
  5. HT0-0
  6. 57' Khalaf Mohammed Al Hosani
  7. 59' Ali Al Dhanhani Masoud Sulaiman
  8. 67' Ahmed Al Naqbi P. Mlapa
  9. 73' 0-1 Ahmed Al Naqbi
  10. 79' Ahmed Al Zeyoudi Adel Subeel
  11. 80' B. Ayim Juninho
  12. 80' Khaleil Khameis Amir Mubarak
  13. 81' Mehdi Abeid
  14. 84' Z. Mohammed B. Ramírez
  15. 84' Mohamed Abdul Rahman Al Mazmi Waleed Al Mahrezi
  16. 89' Abdulaziz Al Hamhami Sultan Alzaabi
  17. 90'+13 Aylton Boa Morte
  18. 90'+10 Igor Rossi
  19. 90'+10 Igor Rossi
  20. 90'+2 Ismail Al Hammadi Ramon Lopes
  21. 90' M. Abeid · Ali Al Dhanhani 1-1
  22. 90'+12 Aylton Boa Morte 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani
  2. 20Masoud Sulaiman ▼ 59'
  3. 6Abdulrahman Yousef
  4. 3L. Rosić
  5. 19Adel Subeel ▼ 79'
  6. 43P. Tachtsidis
  7. 37M. Abeid
  8. 32Amir Mubarak ▼ 80'
  9. 77Aylton Boa Morte
  10. 11Ramon Lopes ▼ 90'
  11. 94Juninho ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 15Ali Al Dhanhani ▲ 59'
  2. 23Ahmed Al Zeyoudi ▲ 79'
  3. 28B. Ayim ▲ 80'
  4. 78Khaleil Khameis ▲ 80'
  5. 7Ismail Al Hammadi ▲ 90'
  6. 17Khalaf Al Hosani
  7. 66Ahmed Mahmoud
  8. 64Yago
  9. 8Fahad Hadeed
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 75Waleed Al Mahrezi ▼ 84'
  3. 13Igor Rossi
  4. 3Mohammad Subil
  5. 2Sultan Alzaabi ▼ 89'
  6. 4Habib Al Fardan
  7. 14F. Kiss
  8. 11D. Bessa
  9. 10B. Ramírez ▼ 84'
  10. 15P. Mlapa ▼ 67'
  11. 8A. Cicâldău

Dự bị 9

  1. 19Ahmed Al Naqbi ▲ 67'
  2. 17Z. Mohammed ▲ 84'
  3. 16Mohamed Abdul Rahman Al Mazmi ▲ 84'
  4. 38Abdulaziz Al Hamhami ▲ 89'
  5. 7A. Jshak
  6. 9Leandro Spadacio
  7. 21Sultan Adill Alamiri
  8. 55Hamad Almansoori
  9. 27Yaser Al Blooshi

Thống kê

056
731
6Dứt điểm11
1Trúng đích3
3Chệch đích4
2Bị chặn4
6Phạt góc7
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
38Ghi được43
51Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu