Al-Ittihad Kalba
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Khorfakkan

Al-Ittihad Kalba vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 3, hòa 5, Khorfakkan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Trọng tài
Amer Aldhubiea
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
LLWLD Khorfakkan
  1. 16' Masoud Sulaiman
  2. 29' 0-1 Fábio Abreu · Ali Al Dhanhani
  3. 32' A. Jshak · A. Cicâldău 1-1
  4. 37' Ahmed Abdulla Jshak
  5. HT1-1
  6. 61' A. Diaby Yaser Al Blooshi
  7. 69' Dudu Abdulaziz Al Hamhami
  8. 69' Habib Al Fardan A. Cicâldău
  9. 73' Amir Mubarak Khaleil Khameis
  10. 86' Caique Fábio Abreu
  11. 86' B. Ayim Aylton Boa Morte
  12. 88' Mohammed Sabeel
  13. 90'+5 Sultan Adill Alamiri
  14. 90' Khalid Alzari Waleed Al Mahrezi
  15. 90' Ahmed Al Naqbi A. Jshak
  16. 90'+6 Ismail Al Hammadi Juninho
  17. FT1-1

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 75Waleed Al Mahrezi ▼ 90'
  3. 3Mohammad Subil
  4. 13Igor Rossi
  5. 38Abdulaziz Al Hamhami ▼ 69'
  6. 27Yaser Al Blooshi ▼ 61'
  7. 14F. Kiss
  8. 8A. Cicâldău ▼ 69'
  9. 7A. Jshak ▼ 90'
  10. 21Sultan Adill Alamiri
  11. 11D. Bessa

Dự bị 9

  1. 15A. Diaby ▲ 61'
  2. 5Dudu ▲ 69'
  3. 4Habib Al Fardan ▲ 69'
  4. 34Khalid Alzari ▲ 90'
  5. 19Ahmed Al Naqbi ▲ 90'
  6. 17Z. Mohammed
  7. 16Mohamed Abdul Rahman Al Mazmi
  8. 33Jamal Abdullah
  9. 70Fahad Barout
Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani
  2. 15Ali Al Dhanhani
  3. 20Masoud Sulaiman
  4. 3L. Rosić
  5. 19Adel Subeel
  6. 78Khaleil Khameis ▼ 73'
  7. 37M. Abeid
  8. 77Aylton Boa Morte ▼ 86'
  9. 10Dodô
  10. 94Juninho ▼ 90'
  11. 9Fábio Abreu ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 32Amir Mubarak ▲ 73'
  2. 90Caique ▲ 86'
  3. 28B. Ayim ▲ 86'
  4. 7Ismail Al Hammadi ▲ 90'
  5. 17Khalaf Al Hosani
  6. 6Abdulrahman Yousef
  7. 23Ahmed Al Zeyoudi
  8. 66Ahmed Mahmoud
  9. 8Fahad Hadeed

Thống kê

037
410
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích6
1Bị chặn1
7Phạt góc4
6Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
43Ghi được38
53Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu