Al-Ittihad Kalba vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 3, hòa 5, Khorfakkan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- LLWLD Khorfakkan
- -5' Ahmad Adel Al Amri
- 4' Mohamed Sabeel Obeid
- 23' Adel Sabeel
- 45'+1 Omar Saeed
- HT0-0
- 46' ▲ T. Serero ▼ A. Amonov
- 57' ▲ Abdulaziz Al Hamhami ▼ Abdul Sallam Mohameed
- 61' ▲ Ahmed Al Naqbi ▼ A. Vombergar
- 61' ▲ Caio Eduardo ▼ Habib Al Fardan
- 61' 0-1 Lourency · T. Serero
- 68' ▲ Leandro Spadacio ▼ Gustavo
- 70' ▲ Raniel ▼ Mohamed Awadalla
- 71' ▲ Mohamed Al Junaibi ▼ Juninho
- 82' Mehdi Ghayedi
- 90'+9 Daniel Bessa
- 90' Mehdi Ghayedi
- 90'+8 ▲ Saeed Ahmed ▼ Lourency
- 90'+4 ▲ Hamdan Nasser ▼ A. Abdullayev
- 90'+8 Ahmed Al Naqbi · D. Bessa 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Eisa Houti 6.3
- 25Abdul Sallam Mohameed ▼ 57' 7.2
- 12Salem Rashid
- 94Wallace 6.9
- 3Mohammad Subil
- 39Gustavo ▼ 68' 7.3
- 14F. Kiss 7.2
- 7Habib Al Fardan ▼ 61' 7.3
- 11D. Bessa ⇢ 7.9
- 18A. Vombergar ▼ 61' 6.3
- 10M. Ghayedi 7.2
Dự bị 9
- 15Abdulaziz Al Hamhami ▲ 57' 6.7
- 19Ahmed Al Naqbi ⚽ ▲ 61' 7.3
- 13Caio Eduardo ▲ 61' 6.9
- 77Leandro Spadacio ▲ 68' 7.0
- 34Khalid Alzari
- 24Khalid Al Darmaki
- 55Hamad Almansoori
- 27Yaser Al Blooshi
- 26Omar Al Antali
- 1Ahmed Al Hosani 7.9
- 80Omar Saeed 5.6
- 20Masoud Sulaiman 7.9
- 3Rafael Pereira 6.7
- 19Adel Subeel 6.9
- 8Waleed Hussain 6.9
- 22A. Amonov ▼ 46' 6.9
- 18A. Abdullayev ▼ 90' 7.2
- 94Juninho ▼ 71' 6.7
- 7Lourency ⚽ ▼ 90' 7.2
- 72Mohamed Awadalla ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 25T. Serero ▲ 46' 7.5
- 14Raniel ▲ 70' 6.5
- 9Mohamed Al Junaibi ▲ 71' 6.7
- 23Saeed Ahmed ▲ 90'
- 60Hamdan Nasser ▲ 90'
- 78Khaleil Khameis
- 55Adel Al Amri
- 67Shahin Surour
- 4Khalifa Mubarak
Thống kê
03⚑12
⚑221
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
12Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
480Chuyền bóng251
403Chuyền chính xác165
84%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu29
58Ghi được38
62Thủng lưới61
1.66Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai18