Al Ain FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Bataeh

Al Ain FC vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 0-2 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 1, Al Bataeh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWWW Al Ain FC
DDWDL Al Bataeh
  1. 32' 0-1 A. Abang · Eisa Ahmed
  2. 45'+1 Kouame Autonne Kouadio
  3. HT0-1
  4. 65' Falah Waleed Khalid Al Baloushi
  5. 65' R. Sarki Hamid Mohammed
  6. 69' Abdalla Alrefaey
  7. 70' Rilwanu Sarki
  8. 71' Rilwanu Sarki
  9. 76' Khalid Saleh Ahmed Barman
  10. 80' Ahmed Khalil Mohamed Rashid Alhammadi
  11. 80' Abdulaziz Hussain Eisa Ahmed
  12. 84' S. Corr Weberty Silva
  13. 89' 0-2 Ahmed Khalil
  14. 90'+2 Saud Khalil A. Abang
  15. 90'+2 N. Clemente Ahmed Al Zeyoudi
  16. FT0-2

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: H. Crespo
  1. 1Mohammed Bu Sanda
  2. 46Dramane Koumare 6.6
  3. 3Kouame Kouadio 7.0
  4. 18Khalid Al Baloushi ▼ 65' 6.3
  5. 88Hamid Mohammed ▼ 65' 6.6
  6. 13Ahmed Barman ▼ 76' 7.3
  7. 70A. Traoré 6.6
  8. 20M. Palacios 7.6
  9. 40Khalid Ali Al Baloushi ▼ 65' 7.3
  10. 28S. Sosu 7.7
  11. 99J. Loulendo 6.7

Dự bị 9

  1. 22Falah Waleed ▲ 65' 6.9
  2. 77R. Sarki ▲ 65' 5.2
  3. 24Khalid Saleh ▲ 76' 6.2
  4. 44Saeed Jumaa
  5. 50Manea Al Shamsi
  6. 54I. Okpoti
  7. 66Mansour Saeed 6.2
  8. 45Khalifa Obaid
  9. 12Sultan Al Mantheri
Al Bataeh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Tomić
  1. 95Rashid Abdalla 7.6
  2. 18Eisa Ahmed ▼ 80' 7.3
  3. 6Mohammed Ahmed 7.3
  4. 4Abdalla Al Refaey 6.9
  5. 19Ahmed Al Zeyoudi ▼ 90' 6.7
  6. 3U. Meleke 6.7
  7. 14Hamad Al Balooshi
  8. 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 80'
  9. 16Mohammad Juma 6.7
  10. 32Weberty Silva ▼ 84' 6.9
  11. 29A. Abang ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 11Ahmed Khalil ▲ 80' 7.3
  2. 50Abdulaziz Hussain ▲ 80' 6.7
  3. 21S. Corr ▲ 84' 6.3
  4. 31Saud Khalil ▲ 90'
  5. 94N. Clemente ▲ 90'
  6. 13Darwish Mohammad
  7. 62Ahmed Mohmed
  8. 81Salem Hassan
  9. 55Ahmed Sulaiman

Thống kê

119
810
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm7
5Trúng đích3
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
9Phạt góc8
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
545Chuyền bóng264
476Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu31
104Ghi được44
66Thủng lưới57
2.08Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu