Al Ain FC vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 1, Al Bataeh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 15
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWWW Al Ain FC
- DDWDL Al Bataeh
- 15' A. Romero · S. Rahimi 1-0
- 18' 1-1 Ahmed Sulaiman
- HT1-1
- 46' ▲ S. Gassama ▼ Mohamed Awad Alla
- 56' ▲ N. Clemente ▼ Ahmed Khalil
- 58' ▲ A. Traoré ▼ Yahia Nader
- 58' ▲ Erik ▼ F. Salomoni
- 68' M. Sanabria 2-1
- 72' Neto
- 74' ▲ Paulinho ▼ U. Meleke
- 82' Matías Palacios
- 83' ▲ Ahmed Barman ▼ M. Sanabria
- 85' ▲ Saud Khalil ▼ Mohammad Juma
- 85' ▲ Rashed Muhayer ▼ Ahmed Sulaiman
- 85' ▲ H. Hassan ▼ A. Gʻaniyev
- 90'+1 ▲ Dramane Koumare ▼ A. Romero
- FT2-1
Đội hình
- 17Khalid Eissa 7.6
- 11Bandar Al Ahbabi 7.2
- 16Khalid Al Hashemi 6.9
- 3Kouame Kouadio 7.2
- 24F. Salomoni ▼ 58' 6.7
- 6Yahia Nader ▼ 58' 6.9
- 20M. Palacios 7.5
- 19M. Sanabria ⚽ ▼ 83' 7.5
- 10A. Romero ⚽ ▼ 90' 7.3
- 72Mohamed Awad Alla ▼ 46'
- 21S. Rahimi ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 27S. Gassama ▲ 46' 6.6
- 70A. Traoré ▲ 58' 6.9
- 15Erik ▲ 58' 6.9
- 13Ahmed Barman ▲ 83' 6.9
- 46Dramane Koumare ▲ 90'
- 1Mohammed Bu Sanda
- 23Khalid Butti
- 29G. Infantino
- 18Khalid Al Baloushi
- 30Hazem Mohammad
- 13Darwish Mohammad 6.3
- 45Saeed Jumaa 6.9
- 23Diney Borges 7.2
- 34Rafael Pereira 6.6
- 19Ahmed Sulaiman ⚽ ▼ 85' 7.3
- 8A. Gʻaniyev ▼ 85' 6.7
- 3U. Meleke ▼ 74' 7.3
- 5Neto 7.0
- 30Mohammad Juma ▼ 85' 7.0
- 9Álvaro de Oliveira 6.3
- 11Ahmed Khalil ▼ 56' 6.9
Dự bị 12
- 94N. Clemente ▲ 56' 6.9
- 10Paulinho ▲ 74' 6.9
- 31Saud Khalil ▲ 85' 6.9
- 37Rashed Muhayer ▲ 85' 6.9
- 99H. Hassan ▲ 85' 6.5
- 1Mohamed Juma Moosa
- 7Mohamed Rashid
- 6Mohammed Ahmed
- 44Ibrahim Essa
- 26Abdulaziz Hussain
- 18Eisa Ahmed
- 22Ivonei
Thống kê
01⚑5
⚑1010
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm14
4Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc10
3Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
466Chuyền bóng301
394Chuyền chính xác233
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
86Ghi được34
66Thủng lưới53
2.05Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai17