Al Ain FC
5 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Bataeh

Al Ain FC vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 5-2 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 1, Al Bataeh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Trọng tài
Adel Al Naqbi
Phong độ
WWWWW Al Ain FC
DDWDL Al Bataeh
  1. 2' A. Yarmolenko · M. Palacios 1-0
  2. 20' K. Laba · Erik 2-0
  3. 44' Sekou Gassama
  4. 45'+1 K. Laba · Jonatas Santos 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Saeed Jumaa Bandar Al Ahbabi
  7. 46' S. Rahimi K. Laba
  8. 46' Abdalla Abdulrahman Mohammed Khalfan
  9. 46' Haboush Saleh S. Gassama
  10. 53' 3-1 Lourency11m
  11. 60' A. Yarmolenko 4-1
  12. 64' Falah Waleed Yahia Nader
  13. 64' E. El Moubarik M. Palacios
  14. 67' Abdulla Kazim Omar Ahmad Salem
  15. 67' Mohammed bin Yousef K. Bonsu
  16. 69' 4-2 A. Abang · Abdulla Kazim
  17. 76' Saif Rashid Lourency
  18. 79' Jonatas Santos 5-2
  19. 83' Mohammed Ahmed A. Yarmolenko
  20. 90'+5 Mohammed Ahmad
  21. FT5-2

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Rebrov
  1. 17Khalid Eisa
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 46'
  3. 34Rafael Pereira
  4. 3Kouame Kouadio
  5. 15Erik
  6. 6Yahia Nader ▼ 64'
  7. 20M. Palacios ▼ 64'
  8. 13Ahmed Barman
  9. 42Jonatas Santos
  10. 9K. Laba ▼ 46'
  11. 10A. Yarmolenko ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 44Saeed Jumaa ▲ 46'
  2. 21S. Rahimi ▲ 46'
  3. 78Falah Waleed ▲ 64'
  4. 2E. El Moubarik ▲ 64'
  5. 23Mohammed Ahmed ▲ 83'
  6. 18Khalid Al Baloushi
  7. 12Sultan Al Mantheri
  8. 22Saeed Ahmed
  9. 90Eisa Khalfan
Al Bataeh Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Chkhit
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 18Eisa Ahmed Hussain
  3. 30Mohammed Khalfan ▼ 46'
  4. 2Omar Ahmad Salem ▼ 67'
  5. 4Artur Jorge
  6. 78Abdulla Al Baloosh
  7. 7Lourency ▼ 76'
  8. 17S. Gassama ▼ 46'
  9. 20João Novais
  10. 19K. Bonsu ▼ 67'
  11. 29A. Abang

Dự bị 9

  1. 70Abdalla Abdulrahman ▲ 46'
  2. 10Haboush Saleh ▲ 46'
  3. 24Abdulla Kazim ▲ 67'
  4. 5Mohammed bin Yousef ▲ 67'
  5. 9Saif Rashid ▲ 76'
  6. 40Abdullah Yousef
  7. 13Khamis Esmaeel
  8. 6Hamad Jasim
  9. 27Fahad Sebil

Thống kê

002
120
3Dứt điểm1
2Phạt góc1
2Phạm lỗi2

So sánh

40Trận đấu31
83Ghi được39
43Thủng lưới65
2.08Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu