Al Bataeh vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 1-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 1, hòa 1, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DDWDL Al Bataeh
- WWWWW Al Ain FC
- 36' 0-1 K. Laba
- 39' Petrus Boumal
- 39' Yong Woo Park
- 45'+4 S. Gassama · A. Abang 1-1
- HT1-1
- 47' 1-2 O. Atzili · S. Rahimi
- 53' Mohamed Al Hammadi
- 65' 1-3 A. Romero · S. Rahimi
- 66' ▲ Ahmed Khalil ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 66' ▲ Abdulla Alnaqbi ▼ Ali Al Dhanhani
- 71' Matías Palacios
- 79' ▲ Abdalla Al Refaey ▼ S. Gassama
- 79' ▲ A. Trawri ▼ M. Palacios
- 89' ▲ Mohammed Al Baloushi ▼ O. Atzili
- 89' ▲ Ahmed Barman ▼ A. Romero
- FT1-3
Đội hình
- 44Ibrahim Essa 6.5
- 15Ali Al Dhanhani ▼ 66' 6.2
- 6Mohammed Ahmed 6.6
- 3U. Meleke 6.3
- 19Ahmed Al Zeyoudi 6.5
- 5P. Boumal 6.6
- 21S. Corr 6.5
- 17S. Gassama ⚽ ▼ 79' 7.0
- 10Paulinho 7.2
- 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 66'
- 29A. Abang ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 11Ahmed Khalil ▲ 66' 6.6
- 70Abdulla Alnaqbi ▲ 66'
- 4Abdalla Al Refaey ▲ 79' 6.7
- 2Omar Ahmad Salem
- 95Rashid Abdalla
- 37Rashed Muhayer
- 8Ahmed Murad
- 14Hamad Al Balooshi
- 26Ismail Al Zaabi
- 17Khalid Eisa 6.7
- 11Bandar Al Ahbabi 7.3
- 16Khalid Al Hashemi 7.3
- 3Kouame Kouadio 7.2
- 15Erik 7.7
- 5Park Yong-Woo
- 20M. Palacios ▼ 79' 7.2
- 7O. Atzili ⚽ ▼ 89' 8.2
- 10A. Romero ⚽ ▼ 89' 9.2
- 21S. Rahimi ⇢2 7.9
- 9K. Laba ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 70A. Trawri ▲ 79' 6.7
- 8Mohammed Al Baloushi ▲ 89'
- 13Ahmed Barman ▲ 89'
- 99J. Loulendo
- 44Saeed Jumaa
- 42Jonatas Santos
- 4Mohammed Ali Shaker
- 6Yahia Nader
- 1Mohammed Bu Sanda
Thống kê
02⚑6
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm27
4Trúng đích6
5Chệch đích14
5Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
6Phạt góc7
3Việt vị5
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
312Chuyền bóng462
243Chuyền chính xác401
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu50
44Ghi được104
57Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn33
19Hiệp hai46