Al Ain FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Bataeh

Al Ain FC vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 1, Al Bataeh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Phong độ
WWWWW Al Ain FC
DDWDL Al Bataeh
  1. 5' K. Laba
  2. 45' K. Laba · A. Jasic 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' K. Laba
  5. 57' O. Keita Ivonei
  6. 63' N. Chadli
  7. 69' 1-1 A. Ganiev11m
  8. 70' M. Palacios
  9. 77' R. Muhayer A. Al Zeyoudi
  10. 78' R. Rodrigues Erik Menezes
  11. 78' M. Al Baloushi N. Chadli
  12. 78' S. Khalil E. Marwan
  13. 78' S. Juma A. Haikal
  14. 82' A. K. Traore 2-1
  15. 90'+4 Rafael Pereira
  16. 90'+7 Neto
  17. 90'+9 S. Khalil
  18. 90'+7 A. Niang A. Jasic
  19. FT2-1

Đội hình

Al Ain FC HLV: Vladimir Ivić
  1. 17K. Eisa
  2. 97A. Jasic ▼ 90'
  3. 15Erik Menezes ▼ 78'
  4. 3K. Kouadio
  5. 5Park Yong-Woo
  6. 14M. Ratnik
  7. 10Kaku
  8. 70A. K. Traore
  9. 9K. Laba
  10. 28N. Chadli ▼ 78'
  11. 20M. Palacios

Dự bị 11

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 2R. Rodrigues ▲ 78'
  4. 56A. Niang ▲ 90'
  5. 46D. Koumare
  6. 80J. Udoh
  7. 60J. Naafo
  8. 30Hazim Mohammad
  9. 77R. Sarki
  10. 13E. H. Rahimi
  11. 8M. Al Baloushi ▲ 78'
Al Bataeh HLV: Farhad Majidi
  1. 44I. Ali
  2. 96E. Marwan ▼ 78'
  3. 19A. Al Zeyoudi ▼ 77'
  4. 34Rafael Pereira
  5. 23D. Borges
  6. 26A. Haikal ▼ 78'
  7. 6A. Ganiev
  8. 5Neto
  9. 29A. Abang
  10. 3U. Meleke
  11. 8Ivonei ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 30O. Keita ▲ 57'
  2. 37R. Muhayer ▲ 77'
  3. 31S. Khalil ▲ 78'
  4. 45S. Juma ▲ 78'
  5. 1A. Al Ameri
  6. 16Gian
  7. 4Ruan Santos
  8. 14Hamad Mohamed
  9. 78H. Saeed
  10. 7M. Al Hammadi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu28
81Ghi được26
29Thủng lưới40
2.25Bàn thắng mỗi trận0.93
18Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn11
44Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu