Al Bataeh
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Al Ain FC

Al Bataeh vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 3-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 1, hòa 1, Al Ain FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DDWDL Al Bataeh
WWWWW Al Ain FC
  1. 9' 0-1 K. Laba11m
  2. 12' 0-2 Mohammed Ahmedphản lưới
  3. 16' 0-3 Bandar Al Ahbabi · K. Romero
  4. 45'+1 Paulinho · Saeed Jumaa 1-3
  5. HT1-3
  6. 46' Álvaro de Oliveira Rafael Pereira
  7. 46' Ahmed Sulaiman Neto
  8. 55' Kodjo Fo Doh Laba
  9. 58' Álvaro de Oliveira11m 2-3
  10. 67' Fábio Cardoso
  11. 73' Mohamed Rashid Mohammad Juma
  12. 73' M. Sanabria Park Yong-Woo
  13. 77' Abdulaziz Hussain Saeed Jumaa
  14. 86' S. Gassama K. Laba
  15. 86' Mohammed Al Baloushi Yahia Nader
  16. 88' Ahmed Khalil Mohammed Ahmed
  17. 90'+11 Azizjon Ganiev
  18. 90'+4 Anatole Bertrand Abang
  19. 90' A. Abang 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Tomić
  1. 13Darwish Mohammad
  2. 45Saeed Jumaa ▼ 77'
  3. 6Mohammed Ahmed ▼ 88'
  4. 23Diney Borges
  5. 34Rafael Pereira ▼ 46'
  6. 3U. Meleke
  7. 5Neto ▼ 46'
  8. 8A. Gʻaniyev
  9. 10Paulinho
  10. 30Mohammad Juma ▼ 73'
  11. 29A. Abang

Dự bị 11

  1. 9Álvaro de Oliveira ▲ 46'
  2. 19Ahmed Sulaiman ▲ 46'
  3. 7Mohamed Rashid ▲ 73'
  4. 26Abdulaziz Hussain ▲ 77'
  5. 11Ahmed Khalil ▲ 88'
  6. 4Abdalla El Refaey
  7. 14Hamad Mohammad
  8. 22Ivonei
  9. 37Rashed Muhayer
  10. 44Ibrahim Essa
  11. 20I. Šaranić
Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Crespo
  1. 17Khalid Eisa
  2. 11Bandar Al Ahbabi
  3. 4Fábio Cardoso
  4. 3Kouame Kouadio
  5. 23Khalid Butti
  6. 6Yahia Nader ▼ 86'
  7. 5Park Yong-Woo ▼ 73'
  8. 10K. Romero
  9. 20M. Palacios
  10. 21S. Rahimi
  11. 9K. Laba ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 19M. Sanabria ▲ 73'
  2. 27S. Gassama ▲ 86'
  3. 8Mohammed Al Baloushi ▲ 86'
  4. 13Ahmed Barman
  5. 72Mohamed Awad Alla
  6. 1Mohammed Bu Sanda
  7. 28S. Sosu
  8. 46Dramane Koumare
  9. 16Khalid Al Hashemi
  10. 18Khalid Al Baloushi
  11. 7M. Segovia
  12. 70A. Traoré

Thống kê

011
1010
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm17
5Trúng đích4
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
1Phạt góc10
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
304Chuyền bóng588
255Chuyền chính xác539
84%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
34Ghi được86
53Thủng lưới66
1.13Bàn thắng mỗi trận2.05
6Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu