Chornomorets vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Kryvbas KR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WDWLD Kryvbas KR
- 12' Oleh Pushkarov
- 19' ▲ D. Alefirenko ▼ I. Kogut
- HT0-0
- 46' ▲ A. Avagimyan ▼ D. Klyots
- 55' ▲ V. Faraseyenko ▼ J. D. Yoka
- 59' ▲ O. Kamenskyi ▼ A. Seck
- 70' ▲ M. Bodnar ▼ V. Mulyk
- 77' V. Faraseyenko · K. Popov 1-0
- 78' ▲ A. Khoma ▼ O. Pushkaryov
- 82' ▲ D. Pidgurskyi ▼ R. Nawi
- 82' ▲ S. Cuiza ▼ G. Herbert
- 89' Volodymyr Vilivald
- FT1-0
Đội hình
- 12C. Aniagboso
- 21V. Klymenko
- 24M. Jarju
- 74M. Farina
- 19M. Kogut
- 27O. Pushkaryov▼ 78'
- 8D. Klyots▼ 46'
- 18G. Robakidze
- 17I. Kogut▼ 19'
- 11K. Popov
- 70J. D. Yoka▼ 55'
Dự bị 11
- 35M. Koval
- 16N. Bayda
- 23O. Gusev
- 13V. Faraseyenko▲ 55'
- 10A. Avagimyan▲ 46'
- 9A. Khoma▲ 78'
- 7D. Alefirenko▲ 19'
- 22S. Korniychuk
- 60M. Melnychenko
- 5V. Kurko
- 30M. Jobe
- 12O. Kemkin
- 2J. Jurcec
- 4V. Vilivald
- 15J. Jones
- 22J. Machado
- 17R. Nawi▼ 82'
- 14A. Seck▼ 59'
- 10G. Herbert▼ 82'
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych
- 7Y. Rivas
- 24V. Mulyk▼ 70'
Dự bị 8
- 23D. Sychev
- 1B. Khoma
- 19Y. Mayakov
- 20M. Bodnar▲ 70'
- 21O. Kamenskyi▲ 59'
- 6D. Pidgurskyi▲ 82'
- 26Y. Korobka
- 28S. Cuiza▲ 82'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
8Trận đấu9
6Ghi được15
8Thủng lưới16
0.75Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai8