Kryvbas KR vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-0 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 4, hòa 0, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Phong độ
- WDWLD Kryvbas KR
- LLLWD Chornomorets
- 8' ▲ M. Tatarkov ▼ Y. Vakulko
- 37' Denys Kuzyk
- HT0-0
- 46' ▲ S. Iyede ▼ G. Hadida
- 46' ▲ V. Vakula ▼ B. Boichuk
- 58' K. Prykhodko11m 1-0
- 59' ▲ J. Poé ▼ D. Kuzyk
- 77' ▲ Z. Badibanga ▼ Dadá Belmonte
- 77' ▲ A. Avahimian ▼ J. Šporn
- 78' Danylo Beskorovaynyi
- 82' Andriy Ponyedyelnik
- 85' ▲ V. Semotiuk ▼ M. Tatarkov
- FT1-0
Đội hình
- 33A. Klishchuk
- 7A. Poniedielnik
- 13D. Beskorovainyi
- 5T. Stetskov
- 55Y. Dibango
- 6K. Prykhodko
- 8D. Bizimana
- 94M. Zaderaka
- 22Y. Vakulko ▼ 8'
- 21D. Kuzyk ▼ 59'
- 78O. Kozhushko
Dự bị 10
- 11M. Tatarkov ▲ 8'
- 97J. Poé ▲ 59'
- 17V. Semotiuk ▲ 85'
- 45V. Vilivald
- 18D. Ustymenko
- 1B. Khoma
- 30V. Makhankov
- 2V. Riabov
- 15D. Honcharuk
- 99V. Bliznichenko
- 1D. Varakuta
- 9I. Putria
- 79V. Saliuk
- 3V. Yermakov
- 45M. Braharu
- 27O. Vasyliev
- 11B. Boichuk ▼ 46'
- 8J. Šporn ▼ 77'
- 10G. Hadida ▼ 46'
- 77A. Shtohrin
- 97Dadá Belmonte ▼ 77'
Dự bị 9
- 70S. Iyede ▲ 46'
- 29V. Vakula ▲ 46'
- 39Z. Badibanga ▲ 77'
- 20A. Avahimian ▲ 77'
- 31O. Bilyk
- 99O. Shevchenko
- 5L. Guček
- 30Y. Danyliuk
- 21I. Ukhan
Thống kê
03⚑4
⚑300
9Dứt điểm10
4Trúng đích2
2Chệch đích6
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
78Ghi được70
54Thủng lưới76
1.66Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai30