Kryvbas KR vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-0 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 4, hòa 0, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
- Phong độ
- WDWLD Kryvbas KR
- LLLWD Chornomorets
- 6' Y. Tverdokhlib · D. Kuzyk 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Mykytyshyn ▼ D. Khomchenovskyi
- 68' ▲ D. Sosah ▼ D. Kuzyk
- 68' ▲ J. Poé ▼ M. Luniov
- 68' ▲ V. Kalyn ▼ D. Yanakov
- 73' ▲ O. Pshenychniuk ▼ K. Popov
- 73' ▲ A. Habelok ▼ O. Vasyliev
- 74' ▲ O. Kozhushko ▼ P. Adu
- 79' Yehor Tverdokhlib
- 84' ▲ D. Bizimana ▼ Y. Vakulko
- 86' ▲ B. Lototskyi ▼ V. Arsić
- 90'+2 Oleh Kozhushko
- FT1-0
Đội hình
- 33A. Klishchuk
- 25Rafael Bandeira
- 3O. Romanchuk
- 5T. Stetskov
- 55Y. Dibango
- 14M. Luniov▼ 68'
- 22Y. Vakulko▼ 84'
- 11Y. Tverdokhlib
- 21D. Kuzyk▼ 68'
- 80P. Adu▼ 74'
- 10D. Khomchenovskyi▼ 46'
Dự bị 12
- 20A. Mykytyshyn▲ 46'
- 9D. Sosah▲ 68'
- 97J. Poé▲ 68'
- 78O. Kozhushko▲ 74'
- 8D. Bizimana▲ 84'
- 7A. Poniedielnik
- 30V. Makhankov
- 4O. Ochowechi
- 1B. Khoma
- 6K. Prykhodko
- 27Matteo
- 15O. Drambaiev
- 1A. Rudko
- 2B. Butko
- 86D. Udod
- 5R. Savchenko
- 3V. Yermakov
- 22V. Arsić▼ 86'
- 17D. Yanakov▼ 68'
- 8J. Šporn
- 27O. Vasyliev▼ 73'
- 11K. Popov▼ 73'
- 9O. Khoblenko
Dự bị 5
- 21V. Kalyn▲ 68'
- 33O. Pshenychniuk▲ 73'
- 28A. Habelok▲ 73'
- 4B. Lototskyi▲ 86'
- 71Y. Vichnyi
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
63Ghi được34
53Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai15