Chornomorets
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kryvbas KR

Chornomorets vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Kryvbas KR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Chornomorets, Odesa
Phong độ
LLLWD Chornomorets
WDWLD Kryvbas KR
  1. 30' Oleksandr Vasyliev
  2. 44' M. Braharu · A. Avahimian 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Zaderaka D. Sosah
  5. 46' A. Mykytyshyn O. Kozhushko
  6. 47' 1-1 M. Luniov · D. Khomchenovskyi
  7. 50' V. Ohiria O. Vasyliev
  8. 55' Artur Avagimian
  9. 72' 1-2 Rafael Bandeira · M. Zaderaka
  10. 75' Vitaliy Yermakov
  11. 75' Maksym Luniov
  12. 76' Y. Tverdokhlib M. Luniov
  13. 80' S. Iyede L. Guček
  14. 80' O. Kuzyk F. Alvarenga
  15. 83' A. Poniedielnik D. Kuzyk
  16. 90' Vladyslav Ohirya
  17. 90'+1 D. Holub Z. Badibanga
  18. 90'+1 J. Poé Rafael Bandeira
  19. FT1-2

Đội hình

Chornomorets Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 1D. Varakuta
  2. 79V. Saliuk
  3. 5L. Guček ▼ 80'
  4. 3V. Yermakov
  5. 9I. Putria
  6. 27O. Vasyliev ▼ 50'
  7. 20A. Avahimian
  8. 45M. Braharu
  9. 39Z. Badibanga ▼ 90'
  10. 18F. Alvarenga ▼ 80'
  11. 77A. Shtohrin

Dự bị 10

  1. 37V. Ohiria ▲ 50'
  2. 70S. Iyede ▲ 80'
  3. 7O. Kuzyk ▲ 80'
  4. 17D. Holub ▲ 90'
  5. 71Y. Vichnyi
  6. 8J. Šporn
  7. 31O. Bilyk
  8. 4M. Sytnykov
  9. 32A. Prysiazhniuk
  10. 22V. Arsić
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Vernydub
  1. 30V. Makhankov
  2. 25Rafael Bandeira ▼ 90'
  3. 39N. Saintini
  4. 5T. Stetskov
  5. 55Y. Dibango
  6. 21D. Kuzyk ▼ 83'
  7. 8D. Bizimana
  8. 10D. Khomchenovskyi
  9. 14M. Luniov ▼ 76'
  10. 9D. Sosah ▼ 46'
  11. 78O. Kozhushko ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 94M. Zaderaka ▲ 46'
  2. 20A. Mykytyshyn ▲ 46'
  3. 47Y. Tverdokhlib ▲ 76'
  4. 7A. Poniedielnik ▲ 83'
  5. 97J. Poé ▲ 90'
  6. 11M. Tatarkov
  7. 86K. Yiadom
  8. 2V. Riabov
  9. 45V. Vilivald
  10. 99V. Bliznichenko
  11. 27R. Debelko
  12. 43I. Omelchenko

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
70Ghi được78
76Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu