Chornomorets vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-3 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Kryvbas KR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WDWLD Kryvbas KR
- 34' Y. Skyba · V. Yermakov 1-0
- 39' Oleksiy Khoblenko
- 41' 1-1 H. Ilić11m
- 45'+1 1-2 A. Mykytyshyn · Y. Tverdokhlib
- HT1-2
- 46' ▲ D. Bizimana ▼ Y. Shevchenko
- 58' ▲ O. Pshenychniuk ▼ Caio Gomes
- 65' Kiril Popov
- 68' ▲ O. Romanchuk ▼ Rafael Bandeira
- 68' ▲ M. Zaderaka ▼ A. Mykytyshyn
- 70' ▲ A. Habelok ▼ K. Siheiev
- 80' 1-3 Y. Tverdokhlib · A. Poniedielnik
- 82' ▲ D. Khomchenovskyi ▼ Y. Tverdokhlib
- 85' ▲ N. Ndombasi ▼ D. Kuzyk
- 87' Jon Šporn
- 87' ▲ I. Shevtsov ▼ O. Khoblenko
- 87' ▲ M. Jarju ▼ J. Šporn
- 88' Yevgeniy Skyba
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Rudko
- 77Y. Kysil
- 39Y. Skyba
- 34L. Latsabidze
- 3V. Yermakov
- 16B. Biloshevskyi
- 6Caio Gomes▼ 58'
- 14K. Siheiev▼ 70'
- 8J. Šporn▼ 87'
- 9O. Khoblenko▼ 87'
- 11K. Popov
Dự bị 11
- 33O. Pshenychniuk▲ 58'
- 28A. Habelok▲ 70'
- 90I. Shevtsov▲ 87'
- 44M. Jarju▲ 87'
- 21V. Kalyn
- 5R. Savchenko
- 27O. Vasyliev
- 12C. Aniagboso
- 17D. Yanakov
- 22V. Arsić
- 71Y. Vichnyi
- 30V. Makhankov
- 25Rafael Bandeira▼ 68'
- 7A. Poniedielnik
- 15O. Drambaiev
- 55Y. Dibango
- 23H. Ilić
- 21D. Kuzyk▼ 85'
- 64Y. Shevchenko▼ 46'
- 11Y. Tverdokhlib▼ 82'
- 20A. Mykytyshyn▼ 68'
- 9D. Sosah
Dự bị 12
- 8D. Bizimana▲ 46'
- 3O. Romanchuk▲ 68'
- 94M. Zaderaka▲ 68'
- 10D. Khomchenovskyi▲ 82'
- 19N. Ndombasi▲ 85'
- 27Matteo Amoroso
- 66B. Konaté
- 33A. Klishchuk
- 61O. Kamenskyi
- 1B. Khoma
- 97J. Poé
- 22Y. Vakulko
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
34Ghi được63
76Thủng lưới53
0.79Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai25