Livyi Bereh vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 1-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 0, hòa 2, Karpaty thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Phong độ
- DWDDD Livyi Bereh
- WWWDL Karpaty
- HT0-0
- 46' ▲ Wendell ▼ P. Fall
- 56' Yevhen Banada
- 56' Roman Vantukh
- 60' 0-1 Fellipe Vieira · X. Alkain
- 65' ▲ R. Lyakh ▼ J. Sery
- 66' ▲ I. Kovalenko ▼ V. Samar
- 75' ▲ B. Iglesias Lois ▼ Fellipe Vieira
- 75' ▲ Joaquinete ▼ R. Vantukh
- 76' N. Vorobchak · Wendell 1-1
- 83' ▲ O. Kryvoruchko ▼ Diego Andradina
- 90' ▲ Jean Pedroso ▼ Moha Moukhliss
- 90' ▲ O. Dyedov ▼ N. Rusyn
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Zhmurko
- 2O. Sokolov
- 97A. Yakymiv
- 5V. Samar ▼ 66'
- 6Sidnney
- 44E. Banada
- 17N. Vorobchak
- 10Diego Andradina ▼ 83'
- 90N. Bonsu
- 7D. Shastal
- 20P. Fall ▼ 46'
Dự bị 10
- 74D. Ignatenko
- 23O. Domolega
- 4V. Bondarenko
- 13I. Kovalenko ▲ 66'
- 3I. Kotukha
- 8O. Kryvoruchko ▲ 83'
- 25S. Kosovskyi
- 21N. Voloshyn
- 37R. Geresh
- 9Wendell ▲ 46'
- 1D. Marchenko
- 14I. Calero
- 4V. Baboglo
- 55T. Stetskov
- 17R. Vantukh ▼ 75'
- 10Moha Moukhliss ▼ 90'
- 70X. Alkain
- 8A. Chachua
- 7Fellipe Vieira ▼ 75'
- 31N. Rusyn ▼ 90'
- 9J. Sery ▼ 65'
Dự bị 12
- 80R. Mysak
- 36A. Zhylkin
- 47Jean Pedroso ▲ 90'
- 73R. Lyakh ▲ 65'
- 5A. Buleza
- 11D. Miroshnichenko
- 20M. Sapuga
- 56V. Reznik
- 21B. Iglesias Lois ▲ 75'
- 77Joaquinete ▲ 75'
- 19Y. Karabin
- 28O. Dyedov ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
11Trận đấu11
17Ghi được24
8Thủng lưới6
1.55Bàn thắng mỗi trận2.18
4Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai12