Livyi Bereh vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 0-1 Karpaty tại Persha Liga, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 0, hòa 2, Karpaty thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- DWDDD Livyi Bereh
- WWDLW Karpaty
- 29' A. Ryabov
- HT0-0
- 46' ▲ M. Chekh ▼ A. Riabov
- 46' O. Synytsya
- 55' ▲ M. Mysyk ▼ V. Voitsekhovskyi
- 56' 0-1 Y. Pidlepenets
- 64' ▲ I. Kohut ▼ M. Kohut
- 64' ▲ Sidney ▼ O. Dudarenko
- 70' ▲ V. Samar ▼ A. Yakymiv
- 76' ▲ Y. Demchenko ▼ Igor Neves
- 84' ▲ Y. Romaniuk ▼ Y. Pidlepenets
- 86' E. Astakhov
- 87' T. Sakiv
- 90'+4 ▲ Y. Tlumak ▼ A. Chachua
- FT0-1
Đội hình
- M. Mekhaniv
- E. Astakhov
- O. Dudarenko ▼ 64'
- A. Slotiuk
- A. Spivakov
- V. Voitsekhovskyi ▼ 55'
- O. Synytsia
- A. Yakymiv ▼ 70'
- M. Kohut ▼ 64'
- R. Dedukh
- D. Sukhoruchko
Dự bị 11
- M. Mysyk ▲ 55'
- I. Kohut ▲ 64'
- Sidney ▲ 64'
- V. Samar ▲ 70'
- I. Petrenko
- M. Serdiuk
- O. Litovchenko
- O. Sokolov
- V. Chebotariov
- V. Shvets
- V. Stashkiv
- A. Kozhukhar
- P. Polehenko
- T. Sakiv
- V. Baboglo
- O. Myziuk
- A. Chachua ▼ 90'
- V. Klymenko
- Y. Pidlepenets ▼ 84'
- A. Riabov ▼ 46'
- Y. Kostenko
- Igor Neves ▼ 76'
Dự bị 10
- M. Chekh ▲ 46'
- Y. Demchenko ▲ 76'
- Y. Romaniuk ▲ 84'
- Y. Tlumak ▲ 90'
- A. Shakh
- Arielson
- B. Vekliak
- E. Kozik
- O. Iliushchenkov
- Y. Kartushov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
67Ghi được59
26Thủng lưới23
1.97Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai28