Karpaty vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-3 Livyi Bereh tại Persha Liga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 4, hòa 2, Livyi Bereh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- DWDDD Livyi Bereh
- 7' Igor Neves 1-0
- 21' A. Slotiukphản lưới 2-0
- 27' V. Samar
- 30' O. Mizyuk
- 35' Igor Neves11m 3-0
- 37' R. Dedukh
- 44' 3-1 R. Dedukh
- HT3-1
- 48' I. Petrenko
- 55' ▲ Y. Demchenko ▼ V. Klymenko
- 56' 3-2 O. Synytsia
- 59' 3-3 V. Voitsekhovskyi
- 62' J. Khasa
- 64' O. Sokolov
- 69' ▲ D. Sukhoruchko ▼ I. Petrenko
- 69' ▲ E. Astakhov ▼ V. Voitsekhovskyi
- 71' M. Mysyk
- 72' ▲ E. Kozik ▼ O. Myziuk
- 72' ▲ Y. Kostenko ▼ J. Khasa
- 72' ▲ I. Kohut ▼ M. Mysyk
- 72' ▲ O. Dudarenko ▼ Sidney
- 75' E. Astakhov
- 83' ▲ A. Riabov ▼ Y. Pidlepenets
- 83' ▲ Y. Tlumak ▼ A. Chachua
- 88' ▲ M. Serdiuk ▼ O. Synytsia
- 89' A. Slotyuk
- FT3-3
Đội hình
- A. Kozhukhar
- P. Polehenko
- T. Sakiv
- V. Baboglo
- O. Myziuk ▼ 72'
- A. Chachua ▼ 83'
- V. Klymenko ▼ 55'
- M. Chekh
- Y. Pidlepenets ▼ 83'
- J. Khasa ▼ 72'
- Igor Neves
Dự bị 10
- Y. Demchenko ▲ 55'
- E. Kozik ▲ 72'
- Y. Kostenko ▲ 72'
- A. Riabov ▲ 83'
- Y. Tlumak ▲ 83'
- B. Vekliak
- O. Fetko
- O. Iliushchenkov
- T. Sukhar
- V. Sydun
- M. Mekhaniv
- A. Slotiuk
- O. Sokolov
- Sidney ▼ 72'
- V. Samar
- M. Mysyk ▼ 72'
- V. Voitsekhovskyi ▼ 69'
- O. Synytsia ▼ 88'
- M. Kohut
- R. Dedukh
- I. Petrenko ▼ 69'
Dự bị 10
- D. Sukhoruchko ▲ 69'
- E. Astakhov ▲ 69'
- I. Kohut ▲ 72'
- O. Dudarenko ▲ 72'
- M. Serdiuk ▲ 88'
- O. Litovchenko
- R. Andriieshyn
- V. Chebotariov
- V. Shvets
- V. Stashkiv
Thống kê
02
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
59Ghi được67
23Thủng lưới26
1.79Bàn thắng mỗi trận1.97
19Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai37