Karpaty vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-0 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 4, hòa 2, Livyi Bereh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- DWDDD Livyi Bereh
- 20' Vladyslav Shapoval
- 30' Ruslan Dedukh
- HT0-0
- 46' ▲ D. Sukhoruchko ▼ B. Kobzar
- 62' ▲ I. Kohut ▼ M. Kohut
- 62' ▲ T. Halas ▼ O. Synytsia
- 69' ▲ D. Ustymenko ▼ A. Shakh
- 71' Y. Pidlepenets · D. Ustymenko 1-0
- 75' O. Ocheretko11m 2-0
- 79' ▲ V. Voitsekhovskyi ▼ Sidney
- 79' ▲ K. Prykhodko ▼ Y. Banada
- 86' ▲ Stênio ▼ Igor Neves
- 86' ▲ Y. Kostenko ▼ Y. Pidlepenets
- 90'+2 ▲ Y. Tlumak ▼ A. Chachua
- 90'+3 ▲ O. Kuzyk ▼ O. Ocheretko
- 90'+1 A. Chachua · O. Ocheretko 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 35O. Kemkin
- 11D. Miroshnichenko
- 4V. Baboglo
- 47Jean Pedroso
- 3V. Adamiuk
- 20O. Ocheretko ▼ 90'
- 23Pablo Álvarez
- 8A. Chachua ▼ 90'
- 7Y. Pidlepenets ▼ 86'
- 10Igor Neves ▼ 86'
- 33A. Shakh ▼ 69'
Dự bị 12
- 13D. Ustymenko ▲ 69'
- 43Stênio ▲ 86'
- 26Y. Kostenko ▲ 86'
- 9Y. Tlumak ▲ 90'
- 17O. Kuzyk ▲ 90'
- 28P. Polehenko
- 1Y. Kinareikin
- 41N. Domchak
- 22B. Vekliak
- 44T. Sakiv
- 16A. Riabov
- 18V. Klymenko
- 1M. Mekhaniv
- 27E. Astakhov
- 50D. Semenov
- 5V. Samar
- 22V. Shapoval
- 18R. Dedukh
- 44Y. Banada ▼ 79'
- 19M. Kohut ▼ 62'
- 96O. Synytsia ▼ 62'
- 9B. Kobzar ▼ 46'
- 6Sidney ▼ 79'
Dự bị 11
- 21D. Sukhoruchko ▲ 46'
- 17I. Kohut ▲ 62'
- 26T. Halas ▲ 62'
- 11V. Voitsekhovskyi ▲ 79'
- 29K. Prykhodko ▲ 79'
- 31V. Stashkiv
- 25S. Kosovskyi
- 3O. Dudarenko
- 45R. Nepeipiiev
- 12D. Fastov
- 14A. Spivakov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
57Ghi được28
47Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận0.72
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai14