Karpaty
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Livyi Bereh

Karpaty vs Livyi Bereh

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 2-0 Livyi Bereh tại Druha Liga, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 4, hòa 2, Livyi Bereh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
V. Zaprutnyak
Phong độ
WWDLW Karpaty
DWDDD Livyi Bereh
  1. 45'+2 V. Pryymak 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Akymenko V. Berko
  4. 57' I. Povalii Y. Budnik
  5. 62' O. Guskov Y. Morozenko
  6. 62' V. Koval I. Petrenko
  7. 62' D. Kozhanov 2-0
  8. 69' R. Mochulyak A. Spivakov
  9. 90' I. Bogach D. Kozhanov
  10. FT2-0

Đội hình

Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. I. Siletskyi
  2. V. Zastavnyi
  3. V. Boldenkov
  4. I. Lobay
  5. O. Matkobozhyk
  6. V. Pryymak
  7. A. Tkachuk
  8. D. Kozhanov ▼ 90'
  9. Y. Budnik ▼ 57'
  10. D. Galenkov
  11. M. Gumenyuk

Dự bị 2

  1. I. Povalii ▲ 57'
  2. I. Bogach ▲ 90'
Livyi Bereh HLV: A. Buznik
  1. Y. Protsenko
  2. M. Ishchenko
  3. T. Pinchuk
  4. V. Kurko
  5. O. Sokolov
  6. A. Spivakov ▼ 69'
  7. A. Stargorodskyi
  8. A. Zaporozhan
  9. Y. Morozenko ▼ 62'
  10. V. Berko ▼ 46'
  11. I. Petrenko ▼ 62'

Dự bị 4

  1. O. Akymenko ▲ 46'
  2. O. Guskov ▲ 62'
  3. V. Koval ▲ 62'
  4. R. Mochulyak ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu21
53Ghi được50
14Thủng lưới17
2.3Bàn thắng mỗi trận2.38
14Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu