Livyi Bereh
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Karpaty

Livyi Bereh vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 2-3 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 0, hòa 2, Karpaty thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
DWDDD Livyi Bereh
WWWDL Karpaty
  1. 5' Valerii Samar
  2. 8' Pablo Alvarez
  3. 19' Pablo Alvarez
  4. 19' Pablo Alvarez
  5. 20' Oleg Sokolov
  6. 31' 0-1 A. Chachua · Y. Kostenko
  7. 33' O. Synytsia · Diego Andradina 1-1
  8. 45'+1 Ivan Kogut
  9. HT1-1
  10. 46' T. Halas I. Kohut
  11. 46' V. Adamiuk P. Tanda
  12. 46' O. Ocheretko Y. Pidlepenets
  13. 51' P. Polehenko T. Stetskov
  14. 58' Diego Henrique
  15. 59' 1-2 A. Chachua · Igor Neves
  16. 63' 1-3 A. Yakymivphản lưới
  17. 65' Yevhen Banada
  18. 66' Yan Kostenko
  19. 67' Dmytro Shastal
  20. 70' V. Voitsekhovskyi D. Shastal
  21. 70' E. Astakhov O. Sokolov
  22. 72' V. Baboglophản lưới 2-3
  23. 75' I. Krasnopir Igor Neves
  24. 81' A. Riznyk E. Astakhov
  25. 85' O. Fedor Y. Kostenko
  26. 86' Vladyslav Babohlo
  27. 88' Bruninho
  28. 90'+5 Pavlo Polehenko
  29. 90'+4 Yakiv Kinareikin
  30. FT2-3

Đội hình

Livyi Bereh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Pervak
  1. 1M. Mekhaniv 6.2
  2. 2O. Sokolov ▼ 70' 6.3
  3. 97A. Yakymiv 6.2
  4. 5V. Samar 6.0
  5. 6Sidney 7.0
  6. 44Y. Banada 6.7
  7. 7D. Shastal ▼ 70' 7.0
  8. 8Diego Andradina 7.2
  9. 96O. Synytsia 7.2
  10. 17I. Kohut ▼ 46' 6.7
  11. 21D. Sukhoruchko 6.6

Dự bị 10

  1. 26T. Halas ▲ 46' 6.5
  2. 11V. Voitsekhovskyi ▲ 70' 6.6
  3. 27E. Astakhov ▲ 70' 7.0
  4. 10A. Riznyk ▲ 81' 6.5
  5. 29K. Prykhodko
  6. 25S. Kosovskyi
  7. 23I. Karavashchenko
  8. 22V. Shapoval
  9. 9B. Kobzar
  10. 50D. Semenov
Karpaty Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Lupashko
  1. 1Y. Kinareikin 6.6
  2. 11D. Miroshnichenko 5.9
  3. 4V. Baboglo 6.6
  4. 55T. Stetskov ▼ 51' 6.3
  5. 21P. Tanda ▼ 46' 6.2
  6. 37Bruninho 7.2
  7. 23Pablo Álvarez 3.5
  8. 8A. Chachua ⚽2 8.6
  9. 7Y. Pidlepenets ▼ 46' 6.3
  10. 10Igor Neves ▼ 75' 6.7
  11. 26Y. Kostenko ▼ 85' 7.3

Dự bị 11

  1. 3V. Adamiuk ▲ 46' 6.9
  2. 20O. Ocheretko ▲ 46' 6.2
  3. 28P. Polehenko ▲ 51' 6.7
  4. 95I. Krasnopir ▲ 75' 6.3
  5. 17O. Fedor ▲ 85' 6.7
  6. 41N. Domchak
  7. 14I. Kvasnytsia
  8. 2M. Kyrychok
  9. 18V. Klymenko
  10. 35O. Kemkin
  11. 33A. Shakh

Thống kê

069
271
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm7
4Trúng đích3
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi7
6Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
369Chuyền bóng229
311Chuyền chính xác174
84%Chính xác chuyền76%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
28Ghi được57
52Thủng lưới47
0.72Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu