FC LNZ Cherkasy vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 2-0 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 2, hòa 2, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Sân vận động
- Cherkasy Arena, Cherkasy
- Phong độ
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- LLLWD Chornomorets
- 27' Gennady Pasich
- 41' D. Kravchuk · A. Ryabov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kuzyk ▼ A. Mykytyshyn
- 46' ▲ V. Faraseyenko ▼ J. D. Yoka
- 55' Talles Brener · D. Kravchuk 2-0
- 60' ▲ M. Assinor ▼ D. Kravchuk
- 65' ▲ Y. Pastukh ▼ Talles Brener
- 65' ▲ C. David ▼ T. Cara
- 71' ▲ A. Khoma ▼ K. Popov
- 71' ▲ S. Korniychuk ▼ D. Alefirenko
- 79' ▲ D. Klyots ▼ A. Avagimyan
- 80' ▲ M. Donyk ▼ A. Yakubu
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Ledviy
- 29R. Didyk
- 34N. Muravskyi
- 14O. Drambayev
- 11G. Pasich
- 8A. Yakubu ▼ 80'
- 16A. Ryabov
- 30Talles Brener ▼ 65'
- 77T. Cara ▼ 65'
- 7A. Mykytyshyn ▼ 46'
- 23D. Kravchuk ▼ 60'
Dự bị 12
- 12O. Palamarchuk
- 72K. Samoylenko
- 4A. Dajko
- 93V. Roman
- 27J. Bennette
- 75A. Kitela
- 49M. Donyk ▲ 80'
- 9Y. Tverdokhlib
- 19Y. Pastukh ▲ 65'
- 99C. David ▲ 65'
- 90M. Assinor ▲ 60'
- 17D. Kuzyk ▲ 46'
- 12C. Aniagboso
- 21V. Klymenko
- 24M. Jarju
- 74M. Farina
- 19M. Kogut
- 5V. Kurko
- 18G. Robakidze
- 10A. Avagimyan ▼ 79'
- 11K. Popov ▼ 71'
- 70J. D. Yoka ▼ 46'
- 7D. Alefirenko ▼ 71'
Dự bị 9
- 35M. Koval
- 75M. Nabyt
- 13V. Faraseyenko ▲ 46'
- 9A. Khoma ▲ 71'
- 8D. Klyots ▲ 79'
- 23O. Gusev
- 22S. Korniychuk ▲ 71'
- 52S. Yarmola
- 20N. Stepovyi
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
12Trận đấu8
9Ghi được6
7Thủng lưới8
0.75Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai3