FC LNZ Cherkasy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chornomorets

FC LNZ Cherkasy vs Chornomorets

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 0-2 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 2, hòa 2, Chornomorets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
LLLWD Chornomorets
  1. 29' Luka Guček
  2. 37' Anton Savin
  3. 38' 0-1 B. Boichuk · O. Kuzyk
  4. HT0-1
  5. 46' S. Shestakov V. Naumets
  6. 48' Vladyslav Khamelyuk
  7. 53' Jon Šporn
  8. 61' A. Shtohrin L. Guček
  9. 63' H. Pasich A. Savin
  10. 65' 0-2 J. Šporn · B. Boichuk
  11. 69' S. Kopyl V. Khameliuk
  12. 72' Oleksandr Vasyliev
  13. 82' D. Oliinyk S. Rybalka
  14. 83' G. Hadida S. Iyede
  15. 87' Serhii Kopyl
  16. FT0-2

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Kovpak
  1. 72K. Samoilenko
  2. 95P. Stasiuk
  3. 55M. Kovaliov
  4. 71M. Lopyrionok
  5. 17D. Norenkov
  6. 8V. Khameliuk ▼ 69'
  7. 70V. Naumets ▼ 46'
  8. 37S. Rybalka ▼ 82'
  9. 10V. Boiko
  10. 77A. Savin ▼ 63'
  11. 9M. Priadun

Dự bị 8

  1. 7S. Shestakov ▲ 46'
  2. 11H. Pasich ▲ 63'
  3. 28S. Kopyl ▲ 69'
  4. 16D. Oliinyk ▲ 82'
  5. 29N. Nych
  6. 23O. Nasonov
  7. 20O. Tarasenko
  8. 94H. Penkov
Chornomorets Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 31O. Bilyk
  2. 9I. Putria
  3. 5L. Guček ▼ 61'
  4. 79V. Saliuk
  5. 3V. Yermakov
  6. 8J. Šporn
  7. 27O. Vasyliev
  8. 7O. Kuzyk
  9. 45M. Braharu
  10. 70S. Iyede ▼ 83'
  11. 11B. Boichuk

Dự bị 8

  1. 77A. Shtohrin ▲ 61'
  2. 10G. Hadida ▲ 83'
  3. 30Y. Danyliuk
  4. 1D. Varakuta
  5. 4M. Sytnykov
  6. 21I. Ukhan
  7. 47M. Hrysio
  8. 99O. Shevchenko

Thống kê

037
430
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích5
1Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
33Ghi được70
40Thủng lưới76
0.97Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu