Chornomorets vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- 5' ▲ L. Latsabidze ▼ J. Šporn
- 17' Y. Skyba · Y. Rakitskyi 1-0
- 39' Luka Latsabidze
- 45'+1 Oleksiy Khoblenko
- HT1-0
- 46' ▲ G. Bessala ▼ H. Pasich
- 46' ▲ F. Momoh ▼ B. Kushnirenko
- 46' ▲ J. Bennette ▼ Eynel Soares
- 66' ▲ A. Habelok ▼ D. Yanakov
- 66' ▲ K. Popov ▼ D. Bezborodko
- 66' ▲ Ryan ▼ Y. Rakitskyi
- 67' ▲ D. Topalov ▼ O. Drambaiev
- 73' Bohdan Biloshevskyi
- 74' Dmytro Topalov
- 80' ▲ A. Avahimian ▼ V. Tankovskyi
- 84' ▲ V. Yermakov ▼ O. Khoblenko
- 87' Yaroslav Rakitskyi
- FT1-0
Đội hình
- 12C. Aniagboso 8.2
- 39Y. Skyba ⚽ 8.0
- 24M. Jarju 7.2
- 44Y. Rakitskyi ⇢ ▼ 66' 7.0
- 77Y. Kysil 7.3
- 8J. Šporn ▼ 5'
- 16B. Biloshevskyi 6.9
- 2B. Butko 7.0
- 9O. Khoblenko ▼ 84' 6.3
- 21D. Bezborodko ▼ 66' 7.2
- 17D. Yanakov ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 34L. Latsabidze ▲ 5' 6.9
- 28A. Habelok ▲ 66' 6.3
- 11K. Popov ▲ 66' 6.9
- 66Ryan ▲ 66' 6.3
- 3V. Yermakov ▲ 84' 6.3
- 90I. Shevtsov
- 71Y. Vichnyi
- 18G. Robakidze
- 6Caio Gomes
- 14K. Siheiev
- 95E. Mustafayev
- 75M. Nabyt
- 21Y. Kucherenko 6.7
- 33I. Putria 7.5
- 34N. Muravskyi 6.9
- 4A. Dajko 7.2
- 14O. Drambaiev ▼ 67' 6.2
- 77B. Kushnirenko ▼ 46' 6.6
- 11H. Pasich ▼ 46' 6.9
- 15M. Jashari 7.9
- 6V. Tankovskyi ▼ 80' 7.2
- 7Eynel Soares ▼ 46' 6.3
- 1O. Thill 7.7
Dự bị 11
- 20G. Bessala ▲ 46' 6.9
- 22F. Momoh ▲ 46' 6.7
- 27J. Bennette ▲ 46' 6.3
- 23D. Topalov ▲ 67' 6.6
- 9A. Avahimian ▲ 80' 6.7
- 72K. Samoilenko
- 94H. Penkov
- 70V. Naumets
- 5H. Salihu
- 55S. Nonikashvili
- 10V. Boiko
Thống kê
04⚑4
⚑710
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm17
1Trúng đích6
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị4
8Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
224Chuyền bóng546
173Chuyền chính xác482
77%Chính xác chuyền88%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
34Ghi được48
76Thủng lưới60
0.79Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai30