Chornomorets
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC LNZ Cherkasy

Chornomorets vs FC LNZ Cherkasy

Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-3 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Chornomorets, Odesa
Phong độ
LLLWD Chornomorets
DLWLD FC LNZ Cherkasy
  1. 16' Nazarii Muravskyi
  2. HT0-0
  3. 48' Orest Kuzyk
  4. 52' 0-1 O. Khoblenko
  5. 53' Oleksiy Khoblenko
  6. 65' V. Naumets I. Kaliuzhnyi
  7. 65' M. Priadun O. Khoblenko
  8. 72' B. Boichuk S. Iyede
  9. 75' A. Shtohrin 1-1
  10. 77' A. Savin H. Pasich
  11. 83' 1-2 V. Naumets · A. Savin
  12. 86' Ziguy Badibanga
  13. 89' G. Hadida O. Vasyliev
  14. 90'+1 Vitaliy Boyko
  15. 90' D. Oliinyk S. Shestakov
  16. 90'+4 1-3 D. Oliinyk · M. Priadun
  17. FT1-3

Đội hình

Chornomorets Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 1D. Varakuta
  2. 3V. Yermakov
  3. 27O. Vasyliev ▼ 89'
  4. 79V. Saliuk
  5. 9I. Putria
  6. 8J. Šporn
  7. 7O. Kuzyk
  8. 45M. Braharu
  9. 39Z. Badibanga
  10. 70S. Iyede ▼ 72'
  11. 77A. Shtohrin

Dự bị 7

  1. 11B. Boichuk ▲ 72'
  2. 10G. Hadida ▲ 89'
  3. 21I. Ukhan
  4. 5L. Guček
  5. 99O. Shevchenko
  6. 4M. Sytnykov
  7. 71D. Pirozhok
FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Dulub
  1. 94H. Penkov
  2. 23O. Nasonov
  3. 34N. Muravskyi
  4. 55M. Kovaliov
  5. 95P. Stasiuk
  6. 5I. Kaliuzhnyi ▼ 65'
  7. 37S. Rybalka
  8. 7S. Shestakov ▼ 90'
  9. 10V. Boiko
  10. 11H. Pasich ▼ 77'
  11. 19O. Khoblenko ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 70V. Naumets ▲ 65'
  2. 9M. Priadun ▲ 65'
  3. 77A. Savin ▲ 77'
  4. 16D. Oliinyk ▲ 90'
  5. 8V. Khameliuk
  6. 44Y. Banada
  7. 72K. Samoilenko
  8. 27I. Tyshchenko
  9. 28S. Kopyl
  10. 71M. Lopyrionok
  11. 33Y. Selin
  12. 20O. Tarasenko

Thống kê

021
330
53%Kiểm soát bóng47%
4Dứt điểm10
1Trúng đích5
2Chệch đích3
1Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu34
70Ghi được33
76Thủng lưới40
1.49Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu