Epitsentr Dunayivtsi vs SK Poltava
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 0-0 SK Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 4, hòa 2, SK Poltava thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Phong độ
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- DDWDL SK Poltava
- 25' Vladyslav Danylenko
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Demchenko ▼ A. Lipovuz
- 62' Egor Demchenko
- 66' ▲ D. Plakhtyr ▼ V. Danylenko
- 66' ▲ M. Marusych ▼ B. Kobzar
- 72' ▲ E. Zaporozhets ▼ M. Myronyuk
- 85' ▲ M. Kononov ▼ D. Galenkov
- FT0-0
Đội hình
- 71N. Fedotov
- 28A. Lipovuz ▼ 46'
- 3S. Grygorashchuk
- 77N. Coch
- 70I. Kyryukhantsev
- 8M. Myronyuk ▼ 72'
- 39J. Ceberio
- 97O. Klymets
- 99C. Rojas
- 20V. Sydun
- 9Joaquinete
Dự bị 12
- 31O. Bilyk
- 37A. Vavshko
- 67V. Luchkevych
- 5E. Zaporozhets ▲ 72'
- 6K. Kovalets
- 10A. Bezhenar
- 11S. Krystin
- 34V. Tanchyk
- 2A. Oliveira
- 7A. Matkevych
- 21V. Supryaga
- 17Y. Demchenko ▲ 46'
- 1M. Minchev
- 12A. Savenkov
- 20Y. Misyura
- 5V. Pidlepych
- 95I. Kotsyumaka
- 21A. Doroshenko
- 15V. Danylenko ▼ 66'
- 8V. Odaryuk
- 10V. Sad
- 7D. Galenkov ▼ 85'
- 93B. Kobzar ▼ 66'
Dự bị 7
- 96D. Yermolov
- 24I. Ukhan
- 19M. Buzhyn
- 2M. Kononov ▲ 85'
- 44D. Plakhtyr ▲ 66'
- 11O. Pyatov
- 14M. Marusych ▲ 66'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
35Trận đấu34
39Ghi được30
54Thủng lưới82
1.11Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai14