SK Poltava vs Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 2-3 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Poltava thắng 0, hòa 2, Epitsentr Dunayivtsi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Molodizhnyy, Poltava
- Phong độ
- DDWDL SK Poltava
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- 36' D. Kravchuk
- 41' 0-1 A. Bezhenar
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Streltsov ▼ S. Shapovalov
- 46' ▲ H. Savchuk ▼ V. Tanchyk
- 50' M. Marusych 1-1
- 53' S. Grygorashchuk
- 62' Y. Streltsov 2-1
- 64' V. Danylenko
- 66' ▲ A. Liashenko ▼ I. Bendera
- 66' ▲ M. Protsiv ▼ Y. Zaporozhets
- 66' ▲ Y. Demchenko ▼ S. Krystin
- 73' V. Moroz
- 76' 2-2 H. Savchuk
- 77' ▲ B. Shmyhelskyi ▼ M. Marusych
- 77' ▲ Y. Opanasenko ▼ V. Odariuk
- 81' 2-3 D. Kravchuk
- 82' I. Kotsyumaka
- 82' Y. Streltsov
- 89' B. Shmygelskyi
- 90'+3 ▲ M. Poliuliakh ▼ A. Bezhenar
- FT2-3
Đội hình
- V. Voskonyan
- I. Khodulia
- Y. Misiura
- M. Buzhyn
- I. Kotsiumaka
- V. Odariuk ▼ 77'
- D. Halenkov
- V. Danylenko
- S. Shapovalov ▼ 46'
- M. Marusych ▼ 77'
- D. Shcherbak
Dự bị 8
- Y. Streltsov ▲ 46'
- B. Shmyhelskyi ▲ 77'
- Y. Opanasenko ▲ 77'
- A. Savenkov
- B. Vasetskyi
- R. Prokopenko
- V. Tymenko
- Y. Shevchenko
- O. Bilyk
- V. Tanchyk ▼ 46'
- O. Klymets
- V. Moroz
- S. Hryhorashchuk
- A. Bezhenar ▼ 90'
- Y. Zaporozhets ▼ 66'
- S. Krystin ▼ 66'
- D. Kravchuk
- M. Myroniuk
- I. Bendera ▼ 66'
Dự bị 9
- H. Savchuk ▲ 46'
- A. Liashenko ▲ 66'
- M. Protsiv ▲ 66'
- Y. Demchenko ▲ 66'
- M. Poliuliakh ▲ 90'
- H. Bushniak
- O. Zhmuida
- R. Zhmurko
- V. Krystin
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
28Trận đấu27
42Ghi được53
29Thủng lưới26
1.5Bàn thắng mỗi trận1.96
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai30