Epitsentr Dunayivtsi
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
SK Poltava

Epitsentr Dunayivtsi vs SK Poltava

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 3-2 SK Poltava tại Persha Liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 4, hòa 2, SK Poltava thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion im. H.A. Tonkocheieva, Kamianets-Podilskyi
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
DDWDL SK Poltava
  1. 5' 0-1 M. Marusych
  2. 17' D. Kravchuk 1-1
  3. 22' M. Marusych
  4. 22' V. Danylenko
  5. 26' 1-2 D. Shcherbak11m
  6. 28' S. Sten 2-2
  7. 40' V. Moroz 3-2
  8. HT3-2
  9. 46' A. Alibekov A. Liashenko
  10. 46' O. Klymets M. Myroniuk
  11. 46' V. Krystin S. Krystin
  12. 46' D. Plakhtyr V. Danylenko
  13. 46' O. Vivdych M. Marusych
  14. 62' Y. Hlushchuk A. Bejenari
  15. 65' Y. Streltsov D. Kopytov
  16. 67' M. Poliuliakh S. Sten
  17. 74' D. Plakhtyr
  18. 74' A. Perebora M. Horzhui
  19. 90'+1 Y. Glushchuk
  20. 90'+5 M. Telnov
  21. FT3-2

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. R. Zhmurko
  2. O. Zhmuida
  3. V. Moroz
  4. S. Hryhorashchuk
  5. A. Bejenari ▼ 62'
  6. A. Lipovuz
  7. A. Liashenko ▼ 46'
  8. S. Krystin ▼ 46'
  9. M. Myroniuk ▼ 46'
  10. S. Sten ▼ 67'
  11. D. Kravchuk

Dự bị 8

  1. A. Alibekov ▲ 46'
  2. O. Klymets ▲ 46'
  3. V. Krystin ▲ 46'
  4. Y. Hlushchuk ▲ 62'
  5. M. Poliuliakh ▲ 67'
  6. H. Bushniak
  7. I. Bendera
  8. S. Chernobai
SK Poltava HLV: V. Sysenko
  1. I. Vartsaba
  2. Y. Opanasenko
  3. I. Khodulia
  4. M. Buzhyn
  5. I. Kotsiumaka
  6. V. Danylenko ▼ 46'
  7. D. Kopytov ▼ 65'
  8. M. Horzhui ▼ 74'
  9. M. Marusych ▼ 46'
  10. V. Odariuk
  11. D. Shcherbak

Dự bị 8

  1. D. Plakhtyr ▲ 46'
  2. O. Vivdych ▲ 46'
  3. Y. Streltsov ▲ 65'
  4. A. Perebora ▲ 74'
  5. B. Vasetskyi
  6. M. Telnov
  7. O. Pos
  8. V. Klymenko

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
46Ghi được49
42Thủng lưới46
1.35Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu