SK Poltava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Epitsentr Dunayivtsi

SK Poltava vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 0-0 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Poltava thắng 0, hòa 2, Epitsentr Dunayivtsi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Molodizhnyy, Poltava
Phong độ
DDWDL SK Poltava
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 27' M. Polyulyakh
  2. 41' M. Gorzhuy
  3. 43' D. Kravchuk
  4. HT0-0
  5. 63' Y. Hlushchuk M. Poliuliakh
  6. 69' O. Vivdych M. Marusych
  7. 79' S. Sten
  8. 80' M. Myroniuk A. Bejenari
  9. 81' A. Perebora M. Horzhui
  10. 81' B. Shmyhelskyi V. Odariuk
  11. 82' S. Hryn A. Liashenko
  12. FT0-0

Đội hình

SK Poltava HLV: V. Sysenko
  1. I. Vartsaba
  2. I. Khodulia
  3. M. Buzhyn
  4. V. Klymenko
  5. I. Kotsiumaka
  6. D. Plakhtyr
  7. D. Kopytov
  8. M. Horzhui ▼ 81'
  9. M. Marusych ▼ 69'
  10. V. Odariuk ▼ 81'
  11. D. Shcherbak

Dự bị 9

  1. O. Vivdych ▲ 69'
  2. A. Perebora ▲ 81'
  3. B. Shmyhelskyi ▲ 81'
  4. A. Savenkov
  5. B. Vasetskyi
  6. M. Telnov
  7. O. Pos
  8. Y. Kovalenko
  9. Y. Streltsov
Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. R. Zhmurko
  2. O. Zhmuida
  3. S. Hryhorashchuk
  4. M. Poliuliakh ▼ 63'
  5. A. Bejenari ▼ 80'
  6. A. Lipovuz
  7. A. Liashenko ▼ 82'
  8. S. Krystin
  9. V. Krystin
  10. S. Sten
  11. D. Kravchuk

Dự bị 7

  1. Y. Hlushchuk ▲ 63'
  2. M. Myroniuk ▲ 80'
  3. S. Hryn ▲ 82'
  4. D. Kozlovskyi
  5. H. Bushniak
  6. O. Klymets
  7. S. Chernobai

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
49Ghi được46
46Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu