Epitsentr Dunayivtsi
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Poltava

Epitsentr Dunayivtsi vs SK Poltava

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 2-0 SK Poltava tại Persha Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 4, hòa 2, SK Poltava thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadion im. H.A. Tonkocheieva, Kamianets-Podilskyi
Phong độ
DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
DDWDL SK Poltava
  1. 42' V. Danylenko
  2. HT0-0
  3. 46' A. Bezhenar Y. Demchenko
  4. 50' D. Plakhtyrphản lưới 1-0
  5. 63' B. Shmyhelskyi V. Danylenko
  6. 63' V. Tymenko D. Halenkov
  7. 63' Y. Streltsov V. Odariuk
  8. 65' I. Bendera 2-0
  9. 74' V. Moroz
  10. 75' S. Shapovalov M. Marusych
  11. 79' D. Plakhtyr
  12. 81' A. Liashenko I. Bendera
  13. 81' V. Krystin S. Krystin
  14. 90' M. Poliuliakh V. Moroz
  15. 90' M. Protsiv M. Myroniuk
  16. 90' A. Savenkov I. Kotsiumaka
  17. FT2-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. O. Bilyk
  2. O. Klymets
  3. H. Savchuk
  4. V. Moroz ▼ 90'
  5. S. Hryhorashchuk
  6. Y. Zaporozhets
  7. Y. Demchenko ▼ 46'
  8. S. Krystin ▼ 81'
  9. D. Kravchuk
  10. M. Myroniuk ▼ 90'
  11. I. Bendera ▼ 81'

Dự bị 10

  1. A. Bezhenar ▲ 46'
  2. A. Liashenko ▲ 81'
  3. V. Krystin ▲ 81'
  4. M. Poliuliakh ▲ 90'
  5. M. Protsiv ▲ 90'
  6. H. Bushniak
  7. I. Demydenko
  8. O. Zhmuida
  9. R. Zhmurko
  10. V. Tanchyk
SK Poltava HLV: V. Sysenko
  1. V. Voskonyan
  2. Y. Opanasenko
  3. M. Buzhyn
  4. V. Pidlepych
  5. I. Kotsiumaka ▼ 90'
  6. V. Odariuk ▼ 63'
  7. D. Halenkov ▼ 63'
  8. V. Danylenko ▼ 63'
  9. D. Plakhtyr
  10. M. Marusych ▼ 75'
  11. D. Shcherbak

Dự bị 8

  1. B. Shmyhelskyi ▲ 63'
  2. V. Tymenko ▲ 63'
  3. Y. Streltsov ▲ 63'
  4. S. Shapovalov ▲ 75'
  5. A. Savenkov ▲ 90'
  6. B. Vasetskyi
  7. I. Khodulia
  8. Y. Shevchenko

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Epitsentr Dunayivtsi
22 39 - 15 +24 53
3
FC Kharkiv
22 29 - 20 +9 36
3
SK Poltava
16 24 - 14 +10 29
4
Kudrivka
22 25 - 18 +7 35
5
Ahrobiznes Volochysk
22 19 - 26 -7 33
5
Nyva Ternopil
14 13 - 17 -4 16
5
Viktoriya Mykolaivka
16 23 - 12 +11 23
6
Metal Kharkiv
22 29 - 21 +8 31
6
Minai
14 12 - 20 -8 16
6
Yarud Mariupol'
16 16 - 24 -8 18
7
Bukovyna
22 20 - 20 0 30
7
Metalurh Zaporizhya
16 15 - 22 -7 17
7
Prykarpattia
14 14 - 18 -4 13
8
Dinaz Vyshhorod
16 12 - 28 -16 13
8
Podillya Khmelnytskyi
14 9 - 19 -10 8
8
UCSA
22 33 - 35 -2 27
9
Kremin'
16 10 - 31 -21 9
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

27Trận đấu28
53Ghi được42
26Thủng lưới29
1.96Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu