SK Poltava
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Epitsentr Dunayivtsi

SK Poltava vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 0-3 Epitsentr Dunayivtsi tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Poltava thắng 0, hòa 2, Epitsentr Dunayivtsi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Phong độ
DDWDL SK Poltava
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 18' M. Kononov M. Buzhyn
  2. 25' 0-1 Geovane · Joaquinete
  3. 41' Andriy Savenkov
  4. 45'+4 Arsentii Doroshenko
  5. HT0-1
  6. 46' Y. Demchenko V. Supryaga
  7. 50' 0-2 J. Ceberio · Joaquinete
  8. 73' A. Onishchenko O. Vivdych
  9. 73' Y. Streltsov A. Doroshenko
  10. 73' M. Myronyuk Geovane
  11. 75' Nil Coch
  12. 80' Vladyslav Danylenko
  13. 82' 0-3 Y. Demchenko
  14. 86' A. Lipovuz J. Ceberio
  15. 87' Igor Kotsyumaka
  16. 89' A. Bezhenar V. Sydun
  17. 89' G. Savchuk I. Kyryukhantsev
  18. 90' Hlib Savchuk
  19. FT0-3

Đội hình

SK Poltava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pavlo Matviychenko
  1. 13V. Voskonyan 7.9
  2. 19M. Buzhyn ▼ 18' 6.7
  3. 20Y. Misyura 6.5
  4. 12A. Savenkov 6.5
  5. 95I. Kotsyumaka 6.2
  6. 8V. Odaryuk 7.0
  7. 21A. Doroshenko ▼ 73' 7.2
  8. 15V. Danylenko 6.3
  9. 7D. Galenkov 6.9
  10. 14M. Marusych 7.2
  11. 88O. Vivdych ▼ 73' 7.3

Dự bị 8

  1. 1M. Minchev
  2. 96D. Yermolov
  3. 3I. Khodulya
  4. 2M. Kononov ▲ 18' 6.3
  5. 24S. Shapovalov
  6. 11A. Onishchenko ▲ 73' 6.5
  7. 99O. Khakhlyov
  8. 10Y. Streltsov ▲ 73' 6.7
Epitsentr Dunayivtsi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergiy Nagornyak
  1. 31O. Bilyk 7.5
  2. 70I. Kyryukhantsev ▼ 89' 6.7
  3. 4V. Moroz 7.0
  4. 77N. Coch 7.5
  5. 97O. Klymets 7.2
  6. 5E. Zaporozhets 7.3
  7. 20V. Sydun ▼ 89' 7.9
  8. 39J. Ceberio ▼ 86' 8.2
  9. 12Geovane ▼ 73' 7.5
  10. 9Joaquinete ⇢2 8.9
  11. 21V. Supryaga ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 30G. Bushnyak
  2. 37A. Vavshko
  3. 17Y. Demchenko ▲ 46' 7.9
  4. 11S. Krystin
  5. 22V. Krystin
  6. 8M. Myronyuk ▲ 73' 6.7
  7. 98A. Lyashenko
  8. 3S. Grygorashchuk
  9. 28A. Lipovuz ▲ 86' 6.3
  10. 10A. Bezhenar ▲ 89'
  11. 6G. Savchuk ▲ 89'

Thống kê

042
520
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm20
2Trúng đích8
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
267Chuyền bóng367
194Chuyền chính xác295
73%Chính xác chuyền80%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

34Trận đấu35
30Ghi được39
82Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu