Zorya Luhansk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Polessya

Zorya Luhansk vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-0 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 2, hòa 3, Polessya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
WWLWW Polessya
  1. 29' Gabriel Eskinja
  2. 31' Pylyp Budkivskyi
  3. HT0-0
  4. 58' O. Filippov M. Bragaru
  5. 58' M. Gayduchyk L. Emerllahu
  6. 69' N. Malysh D. Jelavic
  7. 69' J. Basic B. Kushnirenko
  8. 77' Ruslan Babenko
  9. 78' K. Dryshlyuk P. Micin
  10. 83' V. Veleten O. Nazarenko
  11. 84' R. Verley A. Slesar
  12. FT0-0

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Viktor Skrypnyk
  1. 1O. Saputin 7.9
  2. 44I. Perduta 6.9
  3. 55Jordan 7.9
  4. 4G. Eskinja 7.2
  5. 47R. Vantukh 7.3
  6. 77B. Kushnirenko ▼ 69' 6.9
  7. 6D. Popara 6.9
  8. 9A. Slesar ▼ 84' 7.3
  9. 22P. Micin ▼ 78' 6.6
  10. 27D. Jelavic ▼ 69' 6.6
  11. 28P. Budkivsky 7.3

Dự bị 11

  1. 12M. Turbayevskyi
  2. 31V. Kosivskyi
  3. 23N. Malysh ▲ 69' 6.9
  4. 5A. Janjic
  5. 21J. Basic ▲ 69' 6.3
  6. 8K. Dryshlyuk ▲ 78' 6.7
  7. 88S. Bah
  8. 19R. Salenko
  9. 11I. Gorbach
  10. 17F. Zadorozhnyi
  11. 70R. Verley ▲ 84' 6.7
Polessya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ruslan Rotan
  1. 21G. Bushchan 7.2
  2. 4M. Kravchenko 7.3
  3. 16I. Krasniqi 7.0
  4. 5E. Sarapiy 8.3
  5. 15B. Mykhaylichenko 7.3
  6. 8R. Babenko 7.3
  7. 7O. Nazarenko ▼ 83' 7.3
  8. 18O. Andriyevski 7.2
  9. 14L. Emerllahu ▼ 58' 6.9
  10. 45M. Bragaru ▼ 58' 6.3
  11. 95I. Krasnopir 6.9

Dự bị 12

  1. 1O. Kudryk
  2. 98D. Talko
  3. 3Lucas Taylor
  4. 9O. Filippov ▲ 58' 7.0
  5. 19V. Shepelev
  6. 22V. Veleten ▲ 83' 7.0
  7. 27O. Fedor
  8. 30B. Lednev
  9. 31G. Maisuradze
  10. 35K. Koberniuk
  11. 88B. Panchyshyn
  12. 89M. Gayduchyk ▲ 58' 7.2

Thống kê

022
610
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm21
2Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
2Phạt góc6
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
400Chuyền bóng663
323Chuyền chính xác564
81%Chính xác chuyền85%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

43Trận đấu46
57Ghi được78
54Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu