Polessya vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Polessya 1-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 3, Zorya Luhansk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WLWWW Polessya
- WWLDW Zorya Luhansk
- 11' Oleksandr Yatsyk
- 16' Ivan Petriak
- 23' O. Nazarenko · A. Smoliakov 1-0
- 36' Oleksandr Yatsyk
- 36' Oleksandr Yatsyk
- HT1-0
- 60' 1-1 E. Guerrero · B. Butko
- 61' ▲ M. Kravchenko ▼ I. Petriak
- 65' ▲ K. Aziangbe ▼ Juninho
- 72' Talles Costa
- 78' ▲ V. Hrytsuk ▼ Talles Costa
- 78' ▲ L. Hernández ▼ Y. Fortuné
- 78' ▲ D. Ndukwe ▼ E. Mustafaev
- 81' ▲ O. Khakhliov ▼ D. Myshniov
- 82' Kodjo Aziangbe
- 83' Mykyta Kravchenko
- 88' ▲ M. Rasko ▼ B. Mykhailichenko
- 90'+2 Denys Ndukve
- 90'+3 ▲ P. Mićin ▼ D. Antiukh
- 90'+3 ▲ A. Ndour ▼ E. Guerrero
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Kudryk 6.3
- 15B. Mykhailichenko ▼ 88' 6.9
- 44S. Chobotenko 6.6
- 30A. Shabanov 7.0
- 29A. Smoliakov ⇢ 8.0
- 77B. Kushnirenko 6.9
- 7O. Nazarenko ⚽ 7.7
- 95E. Mustafaev ▼ 78' 6.9
- 37Talles Costa ▼ 78' 7.3
- 10I. Petriak ▼ 61' 6.3
- 14Y. Fortuné ▼ 78' 7.3
Dự bị 10
- 5M. Kravchenko ▲ 61' 6.3
- 22V. Hrytsuk ▲ 78' 7.3
- 9L. Hernández ▲ 78' 6.9
- 31D. Ndukwe ▲ 78' 6.3
- 19M. Rasko ▲ 88' 6.7
- 33A. Pospelov
- 25D. Checher
- 71D. Boiko
- 3V. Kravets
- 16V. Kramar
- 1O. Saputin 7.3
- 2B. Butko ⇢ 6.9
- 55Jordan 6.6
- 44A. Batahov 6.9
- 47R. Vantukh 7.5
- 15K. Dryshliuk 6.9
- 7D. Antiukh ▼ 90' 7.7
- 5O. Yatsyk 5.7
- 9D. Myshniov ▼ 81' 6.9
- 10Juninho ▼ 65' 6.5
- 39E. Guerrero ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 12
- 4K. Aziangbe ▲ 65' 6.2
- 8O. Khakhliov ▲ 81' 6.9
- 22P. Mićin ▲ 90'
- 11A. Ndour ▲ 90'
- 24I. Holovkin
- 19V. Buhai
- 34M. Nabyt
- 30M. Turbaievskyi
- 17I. Horbach
- 32A. Slesar
- 21J. Bašić
- 68F. Zadorozhnyi
Thống kê
04⚑7
⚑131
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
466Chuyền bóng311
418Chuyền chính xác258
90%Chính xác chuyền83%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu55
64Ghi được61
50Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai30