Zorya Luhansk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Polessya

Zorya Luhansk vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-1 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 2, hòa 3, Polessya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Sân vận động
Slavutych-Arena, Zaporizhzhia
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
WWLWW Polessya
  1. 33' 0-1 F. Batista · B. Mykhailichenko
  2. HT0-1
  3. 59' T. Yosefi Y. Karaman
  4. 61' Giorgi Maisuradze
  5. 66' V. Bilotserkovets K. Dryshliuk
  6. 72' A. Hadroj G. Maisuradze
  7. 72' A. Bristrić F. Batista
  8. 73' Andi Hadroj
  9. 74' Ž. Trontelj A. Slesar
  10. 74' I. Horbach R. Vantukh
  11. 88' T. Korablin P. Mićin
  12. 89' Serhii Chobotenko
  13. 90' Žan Trontelj
  14. 90'+3 Admir Bristrić
  15. FT0-1

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bartulović
  1. 1O. Saputin 6.9
  2. 10Juninho 6.6
  3. 55Jordan 7.9
  4. 21J. Bašić 7.2
  5. 47R. Vantukh ▼ 74' 6.9
  6. 15K. Dryshliuk ▼ 66' 6.7
  7. 6D. Popara 6.6
  8. 9A. Slesar ▼ 74' 6.6
  9. 22P. Mićin ▼ 88' 6.7
  10. 5O. Yatsyk 7.2
  11. 28P. Budkivskyi 6.7

Dự bị 8

  1. 29V. Bilotserkovets ▲ 66' 6.9
  2. 32Ž. Trontelj ▲ 74' 6.3
  3. 17I. Horbach ▲ 74' 6.3
  4. 97T. Korablin ▲ 88'
  5. 53D. Matsapura
  6. 30M. Turbaievskyi
  7. 70I. Kyriukhantsev
  8. 20A. Matkevych
Polessya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Maksymov
  1. 23Y. Volynets 7.2
  2. 15B. Mykhailichenko 7.7
  3. 44S. Chobotenko 7.7
  4. 5E. Sarapii 7.7
  5. 31G. Maisuradze ▼ 72' 6.6
  6. 11O. Hutsuliak 7.3
  7. 18O. Andriievskyi 7.2
  8. 8R. Babenko 7.2
  9. 55B. Krushynskyi 6.9
  10. 9F. Batista ▼ 72' 7.2
  11. 38Y. Karaman ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 10T. Yosefi ▲ 59' 6.9
  2. 2A. Hadroj ▲ 72' 6.2
  3. 27A. Bristrić ▲ 72' 6.7
  4. 14O. Biton
  5. 40André Gonçalves
  6. 37Talles Costa
  7. 30B. Liedniev
  8. 1O. Kudryk
  9. 34João Vialle
  10. 58S. Korniichuk
  11. 4M. Matić
  12. 25O. Ivanov

Thống kê

016
240
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
6Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
417Chuyền bóng458
349Chuyền chính xác389
84%Chính xác chuyền85%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
65Ghi được54
62Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu