Polessya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

Polessya vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Polessya 1-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 3, Zorya Luhansk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
WLWWW Polessya
WWLDW Zorya Luhansk
  1. 27' Anderson Jordan
  2. 30' Roman Vantukh
  3. HT0-0
  4. 61' B. Makouana Paixão
  5. 62' V. Vakula I. Kyriukhantsev
  6. 65' 0-1 P. Budkivskyi · A. Slesar
  7. 69' Lucas Taylor
  8. 72' Gabriel Eskinja
  9. 72' Roman Vantukh
  10. 72' Roman Vantukh
  11. 75' E. Mustafaev B. Liedniev
  12. 78' O. Khakhliov I. Horbach
  13. 84' E. Sarapii · Lucas Taylor 1-1
  14. 87' Ruslan Babenko
  15. 88' G. Maisuradze Lucas Taylor
  16. 88' A. Bristrić O. Nazarenko
  17. 90'+5 Admir Bristrić
  18. 90'+3 C. Nwaeze P. Budkivskyi
  19. FT1-1

Đội hình

Polessya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Ashur
  1. 23Y. Volynets 7.5
  2. 13Lucas Taylor ▼ 88' 6.2
  3. 34João Vialle 6.9
  4. 5E. Sarapii 7.6
  5. 29A. Smoliakov 6.3
  6. 8R. Babenko 7.0
  7. 11O. Hutsuliak 6.0
  8. 30B. Liedniev ▼ 75' 6.6
  9. 55B. Krushynskyi 7.0
  10. 7O. Nazarenko ▼ 88' 7.2
  11. 90Paixão ▼ 61' 6.6

Dự bị 12

  1. 10B. Makouana ▲ 61' 6.6
  2. 95E. Mustafaev ▲ 75' 7.2
  3. 31G. Maisuradze ▲ 88' 6.6
  4. 27A. Bristrić ▲ 88' 6.3
  5. 33A. Pospielov
  6. 58S. Korniichuk
  7. 60M. Melnychenko
  8. 1O. Kudryk
  9. 4M. Matić
  10. 19D. Shastal
  11. 38Y. Karaman
  12. 80Wendell Gabriel
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bartulović
  1. 1O. Saputin 7.3
  2. 10Juninho 6.2
  3. 55Jordan 7.3
  4. 4G. Eskinja 6.9
  5. 47R. Vantukh 6.9
  6. 21J. Bašić 7.0
  7. 9A. Slesar 6.9
  8. 17I. Horbach ▼ 78' 6.3
  9. 5O. Yatsyk 7.7
  10. 70I. Kyriukhantsev ▼ 62' 6.3
  11. 28P. Budkivskyi ▼ 90' 7.6

Dự bị 12

  1. 99V. Vakula ▲ 62' 6.7
  2. 8O. Khakhliov ▲ 78' 6.3
  3. 25C. Nwaeze ▲ 90'
  4. 16V. Voloshyn
  5. 30M. Turbaievskyi
  6. 32Ž. Trontelj
  7. 53D. Matsapura
  8. 23V. Supriaha
  9. 20O. Husiev
  10. 97T. Korablin
  11. 19F. Zadorozhnyi
  12. 14M. Vasylets

Thống kê

0313
441
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm12
5Trúng đích6
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
13Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
378Chuyền bóng285
297Chuyền chính xác216
79%Chính xác chuyền76%
3.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
54Ghi được65
41Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu