Zorya Luhansk vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-1 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 2, hòa 3, Polessya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- LWWLD Zorya Luhansk
- WWLWW Polessya
- 16' 0-1 B. Makouana
- 39' ▲ I. Snurnitsyn ▼ R. Vantukh
- HT0-1
- 46' ▲ M. Kravchenko ▼ Lucas Taylor
- 46' ▲ Y. Morozko ▼ V. Shapoval
- 46' ▲ B. Krushynskyi ▼ E. Mustafaev
- 55' Ihor Snurnitsyn
- 64' ▲ D. Nahnoinyi ▼ P. Mićin
- 64' ▲ D. Antiukh ▼ I. Horbach
- 77' ▲ D. Shastal ▼ Arielson
- 85' Mykyta Kravchenko
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Turbaievskyi
- 44A. Batahov
- 55Jordan
- 70I. Kyriukhantsev
- 47R. Vantukh ▼ 39'
- 4K. Aziangbe
- 94O. Danchenko
- 22P. Mićin ▼ 64'
- 17I. Horbach ▼ 64'
- 39E. Guerrero
- 5O. Yatsyk
Dự bị 12
- 74I. Snurnitsyn ▲ 39'
- 10D. Nahnoinyi ▲ 64'
- 7D. Antiukh ▲ 64'
- 3A. Bol
- 24I. Holovkin
- 11D. Alefirenko
- 19V. Buhai
- 1O. Saputin
- 9D. Myshniov
- 36A. Zhylkin
- 20V. Churko
- 78Wendell
- 71D. Boiko
- 44S. Chobotenko
- 30A. Shabanov
- 11V. Shapoval ▼ 46'
- 13Lucas Taylor ▼ 46'
- 99Arielson ▼ 77'
- 59A. Kozak
- 77B. Kushnirenko
- 18B. Makouana
- 95E. Mustafaev ▼ 46'
- 6V. Tankovskyi
Dự bị 12
- 5M. Kravchenko ▲ 46'
- 9Y. Morozko ▲ 46'
- 55B. Krushynskyi ▲ 46'
- 23D. Shastal ▲ 77'
- 8V. Ohiria
- 33A. Pospelov
- 1O. Kudryk
- 10D. Yanakov
- 2M. Jarju
- 20Y. Mykytiuk
- 4A. Hitchenko
- 22V. Hrytsuk
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu46
61Ghi được64
78Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai40