Polessya vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Polessya 2-0 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 3, Zorya Luhansk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WLWWW Polessya
- WWLDW Zorya Luhansk
- 33' O. Gutsulyak · V. Veleten 1-0
- 37' Dejan Popara
- HT1-0
- 63' ▲ P. Micin ▼ D. Popara
- 65' ▲ O. Nazarenko ▼ V. Veleten
- 65' ▲ B. Tomandzoto ▼ O. Andriyevski
- 72' ▲ J. Basic ▼ A. Janjic
- 72' ▲ R. Salenko ▼ N. Malysh
- 76' ▲ O. Filippov ▼ M. Gayduchyk
- 76' ▲ T. Yosefi ▼ M. Bragaru
- 84' Borys Krushynskyi
- 85' ▲ D. Beskorovaynyi ▼ O. Gutsulyak
- 90'+4 Oleksandr Nazarenko
- 90' O. Nazarenko 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23Y. Volynets 7.3
- 15B. Mykhaylichenko 7.2
- 44S. Chobotenko 7.3
- 5E. Sarapiy 7.3
- 55B. Krushynskyi 6.3
- 18O. Andriyevski ▼ 65' 7.2
- 8R. Babenko 7.3
- 11O. Gutsulyak ⚽ ▼ 85' 7.3
- 45M. Bragaru ▼ 76' 6.3
- 22V. Veleten ⇢ ▼ 65' 7.9
- 89M. Gayduchyk ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 21G. Bushchan
- 1O. Kudryk
- 2A. Hadroj
- 7O. Nazarenko ⚽ ▲ 65' 7.3
- 9O. Filippov ▲ 76' 6.9
- 10T. Yosefi ▲ 76' 6.7
- 13D. Beskorovaynyi ▲ 85' 6.3
- 19V. Shepelev
- 29B. Tomandzoto ▲ 65' 6.3
- 30B. Lednev
- 34Joao Vialle
- 94D. Gryshkevych
- 1O. Saputin 7.9
- 23N. Malysh ▼ 72' 6.2
- 55Jordan 6.3
- 5A. Janjic ▼ 72' 6.7
- 10Juninho 7.2
- 77B. Kushnirenko 7.2
- 6D. Popara ▼ 63' 6.3
- 47R. Vantukh 7.3
- 9A. Slesar 6.6
- 28P. Budkivsky 7.2
- 7N. Andjusic
Dự bị 12
- 12M. Turbayevskyi
- 31V. Kosivskyi
- 4G. Eskinja
- 21J. Basic ▲ 72' 7.0
- 24I. Golovkin
- 8K. Dryshlyuk
- 36Ruan Oliveira
- 19R. Salenko ▲ 72' 6.3
- 22P. Micin ▲ 63' 7.2
- 99V. Vakula
- 20A. Matkevych
- 11I. Gorbach
Thống kê
02⚑6
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm13
7Trúng đích1
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
393Chuyền bóng544
311Chuyền chính xác473
79%Chính xác chuyền87%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
46Trận đấu43
78Ghi được57
45Thủng lưới54
1.7Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai30