FC Shakhtar Donetsk vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-1 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 0, Obolon'-Brovar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- DLDLL Obolon'-Brovar
- 9' Luca Meirelles · Pedrinho 1-0
- 14' A. Ghram · Newerton 2-0
- 22' Maksym Chekh
- 44' 2-1 M. Chekh · D. Semenov
- HT2-1
- 49' Taras Liakh
- 63' ▲ D. Teslyuk ▼ T. Lyakh
- 69' ▲ Isaque Silva ▼ Marlon Gomes
- 69' ▲ Kaua Elias ▼ P. Obah
- 80' ▲ M. Shved ▼ Pedrinho
- 80' ▲ V. Tsukanov ▼ Luca Meirelles
- 80' ▲ K. Bychek ▼ I. Medynskyi
- 80' ▲ R. Lyashchuk ▼ M. Tretyakov
- 83' ▲ V. Bondar ▼ A. Ghram
- 86' Newerton Palmares
- 87' Irakli Azarovi
- 90'+1 ▲ R. Chernenko ▼ R. Volokhatyi
- 90' M. Shved · Isaque Silva 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 34R. Bahlai 6.9
- 18A. Ghram ⚽ ▼ 83' 7.3
- 29Y. Nazaryna 7.5
- 22M. Matviienko 7.6
- 16I. Azarovi 6.6
- 27O. Ocheretko 7.3
- 68P. Obah ▼ 69' 7.0
- 10Pedrinho ⇢2 ▼ 80' 8.0
- 6Marlon Gomes ▼ 69' 6.3
- 11Newerton 7.0
- 49Luca Meirelles ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 2L. Traore
- 5V. Bondar ▲ 83' 6.3
- 7Eguinaldo
- 8D. Kryskiv
- 9M. Shved ⚽ ▲ 80' 7.5
- 13P. Henrique
- 14Isaque Silva ▲ 69' 6.3
- 19Kaua Elias ▲ 69' 6.3
- 21A. Bondarenko
- 24V. Tsukanov ▲ 80' 6.6
- 37Lucas Ferreira
- 31D. Marchenko 5.6
- 44O. Serhiyovych Zhovtenko 6.3
- 4T. Moroz 6.2
- 50D. Semenov ⇢ 7.0
- 28P. Polehenko 6.7
- 6M. Chekh ⚽ 6.3
- 20R. Volokhatyi ▼ 90' 6.7
- 13I. Medynskyi ▼ 80' 6.2
- 75M. Tretyakov ▼ 80' 7.2
- 90T. Lyakh ▼ 63'
- 55S. Sukhanov 7.3
Dự bị 7
- 1N. Fedorivsky
- 21K. Bychek ▲ 80' 6.3
- 8A. Kulakovskyi
- 91R. Lyashchuk ▲ 80' 6.9
- 99D. Teslyuk ▲ 63' 6.5
- 22O. Feshchenko
- 17R. Chernenko ▲ 90'
Thống kê
02⚑3
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
644Chuyền bóng340
579Chuyền chính xác274
90%Chính xác chuyền81%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
55Trận đấu42
115Ghi được39
45Thủng lưới66
2.09Bàn thắng mỗi trận0.93
28Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn20
71Hiệp hai17