FC Shakhtar Donetsk
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Obolon'-Brovar

FC Shakhtar Donetsk vs Obolon'-Brovar

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 4-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 0, Obolon'-Brovar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
DLDLL Obolon'-Brovar
  1. 17' A. Bondarenko · Vinícius Tobias 1-0
  2. 20' Rostyslav Taranukha
  3. 33' Igor Medynsky
  4. HT1-0
  5. 62' V. Vitenchuk V. Hrusha
  6. 62' D. Tesliuk R. Taranukha
  7. 67' L. Traoré 2-0
  8. 71' Newerton Eguinaldo
  9. 71' T. Stepanenko D. Kryskiv
  10. 71' Pedrinho O. Zubkov
  11. 72' Serhiy Sukhanov
  12. 75' Vinícius Tobias
  13. 75' V. Kurko T. Moroz
  14. 75' O. Slobodian R. Chernenko
  15. 78' H. Sudakov · L. Traoré 3-0
  16. 79' A. Ghram Vinícius Tobias
  17. 83' V. Bliznichenko S. Sukhanov
  18. 86' A. Hlushchenko H. Sudakov
  19. 87' Danylo Karas
  20. 90' Newerton · M. Matviienko 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk
  2. 17Vinícius Tobias ▼ 79'
  3. 5V. Bondar
  4. 22M. Matviienko
  5. 16I. Azarovi
  6. 21A. Bondarenko
  7. 8D. Kryskiv ▼ 71'
  8. 10H. Sudakov ▼ 86'
  9. 11O. Zubkov ▼ 71'
  10. 2L. Traoré
  11. 7Eguinaldo ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 39Newerton ▲ 71'
  2. 6T. Stepanenko ▲ 71'
  3. 38Pedrinho ▲ 71'
  4. 18A. Ghram ▲ 79'
  5. 20A. Hlushchenko ▲ 86'
  6. 74M. Faryna
  7. 29Y. Nazaryna
  8. 72K. Fesiun
  9. 9M. Shved
  10. 30Marlon Gomes
  11. 13Pedro Henrique
  12. 4B. Franjić
Obolon'-Brovar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Shyshchenko
  1. 1N. Fedorivskyi
  2. 9I. Medynskyi
  3. 2D. Karas
  4. 37V. Dubko
  5. 15P. Stasiuk
  6. 4T. Moroz ▼ 75'
  7. 3V. Pryimak
  8. 25V. Hrusha ▼ 62'
  9. 17R. Chernenko ▼ 75'
  10. 55S. Sukhanov ▼ 83'
  11. 8R. Taranukha ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 44V. Vitenchuk ▲ 62'
  2. 99D. Tesliuk ▲ 62'
  3. 95V. Kurko ▲ 75'
  4. 10O. Slobodian ▲ 75'
  5. 7V. Bliznichenko ▲ 83'
  6. 11M. Hrysio
  7. 16P. Lukianchuk
  8. 5O. Osman
  9. 13A. Kychak
  10. 23O. Rybka

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
106Ghi được43
57Thủng lưới67
1.93Bàn thắng mỗi trận0.93
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu