Obolon'-Brovar vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-6 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 0, hòa 0, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DLDLL Obolon'-Brovar
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- 16' Yegor Prokopenko
- 41' Luca Meirelles
- 45' 0-1 V. Bondar · Eguinaldo
- HT0-1
- 48' 0-2 V. Tobias
- 49' 0-3 Luca Meirelles
- 51' Vladyslav Pryimak
- 52' Serhiy Sukhanov
- 56' Serhiy Sukhanov
- 56' Serhiy Sukhanov
- 60' ▲ Isaque Silva ▼ Newerton
- 60' ▲ Kaua Elias ▼ Luca Meirelles
- 61' ▲ D. Ustymenko ▼ I. Medynskyi
- 69' 0-4 Eguinaldo · Kaua Elias
- 70' ▲ D. Kryskiv ▼ Marlon Gomes
- 70' ▲ M. Matviienko ▼ Marlon
- 72' ▲ K. Bychek ▼ Y. Prokopenko
- 72' ▲ M. Chekh ▼ V. Kurko
- 79' ▲ Lucas Ferreira ▼ Eguinaldo
- 80' 0-5 Isaque Silva · A. Bondarenko
- 82' 0-6 Kaua Elias · P. Henrique
- 85' ▲ Y. Pasich ▼ O. Ilyin
- 85' ▲ R. Chernenko ▼ D. Semenov
- 87' Maksym Chekh
- FT0-6
Đội hình
- 1N. Fedorivsky 6.3
- 14O. Ilyin ▼ 85' 5.6
- 3V. Pryimak 5.6
- 95V. Kurko ▼ 72' 5.3
- 37V. Dubko 6.5
- 5Y. Shevchenko 5.3
- 13I. Medynskyi ▼ 61' 6.3
- 50D. Semenov ▼ 85' 6.5
- 24Y. Prokopenko ▼ 72' 6.6
- 10O. Slobodyan 6.9
- 55S. Sukhanov 5.6
Dự bị 12
- 23V. Stashkiv
- 21K. Bychek ▲ 72' 6.2
- 8A. Kulakovskyi
- 91R. Lyashchuk
- 40I. Nesterenko
- 42Y. Pasich ▲ 85'
- 99D. Teslyuk
- 19M. Titov
- 9D. Ustymenko ▲ 61' 6.6
- 22O. Feshchenko
- 17R. Chernenko ▲ 85'
- 6M. Chekh ▲ 72' 5.7
- 31D. Riznyk 7.0
- 17V. Tobias ⚽ 8.2
- 5V. Bondar ⚽ 8.5
- 4Marlon ▼ 70' 7.5
- 13P. Henrique 8.3
- 21A. Bondarenko 7.0
- 27O. Ocheretko 7.0
- 6Marlon Gomes ▼ 70' 6.9
- 7Eguinaldo ⚽ ▼ 79' 7.7
- 49Luca Meirelles ⚽ ▼ 60' 7.3
- 11Newerton ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 48D. Tvardovskyi
- 8D. Kryskiv ▲ 70' 6.3
- 14Isaque Silva ⚽ ▲ 60' 7.6
- 16I. Azarovi
- 19Kaua Elias ⚽ ▲ 60' 7.6
- 20A. Glushchenko
- 22M. Matviienko ▲ 70' 6.3
- 26Y. Konoplya
- 29Y. Nazaryna
- 37Lucas Ferreira ▲ 79' 6.6
- 74M. Faryna
Thống kê
15⚑3
⚑810
24%Kiểm soát bóng76%
4Dứt điểm20
1Trúng đích11
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
220Chuyền bóng629
158Chuyền chính xác563
72%Chính xác chuyền90%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
42Trận đấu55
39Ghi được115
66Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn33
17Hiệp hai71