Obolon'-Brovar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Shakhtar Donetsk

Obolon'-Brovar vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-2 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 0, hòa 0, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Phong độ
DLDLL Obolon'-Brovar
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
  1. 22' 0-1 Eguinaldo · A. Bondarenko
  2. 37' Vadym Vitenchuk
  3. 43' Vladyslav Pryimak
  4. HT0-1
  5. 61' Pedrinho Alisson Santana
  6. 62' V. Kurko R. Chernenko
  7. 71' S. Sukhanov K. Bychek
  8. 71' R. Taranukha V. Vitenchuk
  9. 77' A. Hlushchenko H. Sudakov
  10. 78' Y. Nazaryna A. Bondarenko
  11. 79' O. Slobodian V. Hrusha
  12. 79' D. Tesliuk D. Ustymenko
  13. 89' 0-2 A. Hlushchenko
  14. FT0-2

Đội hình

Obolon'-Brovar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Shyshchenko
  1. 31D. Marchenko 6.7
  2. 79O. Illin 6.2
  3. 2D. Karas 6.3
  4. 3V. Pryimak 6.6
  5. 37V. Dubko 6.6
  6. 15P. Stasiuk 6.7
  7. 25V. Hrusha ▼ 79' 6.9
  8. 17R. Chernenko ▼ 62' 6.3
  9. 44V. Vitenchuk ▼ 71' 6.9
  10. 21K. Bychek ▼ 71' 6.3
  11. 9D. Ustymenko ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 95V. Kurko ▲ 62' 6.6
  2. 55S. Sukhanov ▲ 71' 6.6
  3. 8R. Taranukha ▲ 71' 6.5
  4. 10O. Slobodian ▲ 79' 6.6
  5. 99D. Tesliuk ▲ 79' 6.3
  6. 7V. Bliznichenko
  7. 11M. Hrysio
  8. 5O. Osman
  9. 32A. Lomnytskyi
  10. 4T. Moroz
  11. 23O. Rybka
  12. 1N. Fedorivskyi
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk 6.9
  2. 17Vinícius Tobias 7.2
  3. 5V. Bondar 7.6
  4. 18A. Ghram 6.9
  5. 13Pedro Henrique 7.3
  6. 6Marlon Gomes 7.3
  7. 30Alisson Santana ▼ 61' 6.6
  8. 21A. Bondarenko ▼ 78' 7.9
  9. 11Kevin 8.2
  10. 7Eguinaldo 6.9
  11. 10H. Sudakov ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 38Pedrinho ▲ 61' 6.7
  2. 20A. Hlushchenko ▲ 77' 7.3
  3. 29Y. Nazaryna ▲ 78' 6.6
  4. 74M. Faryna
  5. 9M. Shved
  6. 3D. Arroyo
  7. 39Newerton
  8. 23K. Fesiun
  9. 19Kauã Elias
  10. 16I. Azarovi
  11. 24V. Tsukanov
  12. 2L. Traoré

Thống kê

024
300
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm17
1Trúng đích5
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
289Chuyền bóng472
226Chuyền chính xác416
78%Chính xác chuyền88%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu55
43Ghi được106
67Thủng lưới57
0.93Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu