FC LNZ Cherkasy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dynamo Kyiv

FC LNZ Cherkasy vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 0-0 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 1, hòa 3, FC Dynamo Kyiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 25' Y. Tverdokhlib A. Mykytyshyn
  2. HT0-0
  3. 46' O. Karavaev M. Korobov
  4. 57' V. Zakharchenko K. Bilovar
  5. 61' Oleg Gorin
  6. 73' V. Buyalskyy M. Shaparenko
  7. 73' A. Yarmolenko S. Ogundana
  8. 79' Oleksandr Drambaev
  9. 80' Mark Assinor
  10. 80' Awudu Abdul M. Assinor
  11. 86' V. Blanuta E. Guerrero
  12. 90' D. Kravchuk
  13. FT0-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitaliy Ponomaryov
  1. 12O. Palamarchuk
  2. 11G. Pasich
  3. 25O. Gorin
  4. 34N. Muravskyi
  5. 14O. Drambayev
  6. 16A. Ryabov
  7. 29R. Didyk
  8. 19Y. Pastukh
  9. 7A. Mykytyshyn ▼ 25'
  10. 90M. Assinor ▼ 80'
  11. 17D. Kuzyk

Dự bị 10

  1. 1D. Ledviy
  2. 72K. Samoylenko
  3. 33I. Putrya
  4. 18Awudu Abdul ▲ 80'
  5. 27J. Bennette
  6. 24M. Podolyak
  7. 6V. Tankovskiy
  8. 22Y. Tverdokhlib ▲ 25'
  9. 8A. Yakubu
  10. 23D. Kravchuk ▲ 90'
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Igor Kostyuk
  1. 35R. Neshcheret
  2. 13M. Korobov ▼ 46'
  3. 40K. Bilovar ▼ 57'
  4. 32T. Mykhavko
  5. 44V. Dubinchak
  6. 8O. Pikhalyonok
  7. 91M. Mykhaylenko
  8. 10M. Shaparenko ▼ 73'
  9. 9N. Voloshyn
  10. 39E. Guerrero ▼ 86'
  11. 16S. Ogundana ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 66A. Thiare
  2. 2K. Vivcharenko
  3. 34V. Zakharchenko ▲ 57'
  4. 29V. Buyalskyy ▲ 73'
  5. 20O. Karavaev ▲ 46'
  6. 7A. Yarmolenko ▲ 73'
  7. 5O. Yatsyk
  8. 77V. Blanuta ▲ 86'
  9. 51V. Morgun
  10. 71V. Surkis

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

47Trận đấu58
62Ghi được113
33Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận1.95
26Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn37
33Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu