FC LNZ Cherkasy
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

FC LNZ Cherkasy vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 2-4 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 1, hòa 3, FC Dynamo Kyiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 3' 0-1 V. Brazhko · O. Andriievskyi
  2. 29' Denys Oliynyk
  3. 34' V. Boiko M. Lopyrionok
  4. 44' Denys Norenkov
  5. HT0-1
  6. 61' V. Boiko11m 1-1
  7. 64' Benito V. Vanat
  8. 64' N. Voloshyn S. Diallo
  9. 64' O. Syrota D. Popov
  10. 65' Nazar Voloshyn
  11. 66' Vitaliy Buyalskyi
  12. 66' S. Shestakov D. Oliinyk
  13. 66' M. Priadun H. Pasich
  14. 66' I. Tyshchenko O. Khoblenko
  15. 72' 1-2 A. Yarmolenko · V. Brazhko
  16. 76' Nazarii Muravskyi
  17. 77' 1-3 V. Buialskyi11m
  18. 79' A. Savin P. Stasiuk
  19. 82' N. Malysh V. Dubinchak
  20. 82' R. Ramadani O. Andriievskyi
  21. 90'+1 M. Priadun · D. Norenkov 2-3
  22. 90'+3 2-4 N. Voloshyn · Benito
  23. FT2-4

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Dulub
  1. 94H. Penkov
  2. 95P. Stasiuk ▼ 79'
  3. 71M. Lopyrionok ▼ 34'
  4. 34N. Muravskyi
  5. 17D. Norenkov
  6. 5I. Kaliuzhnyi
  7. 33Y. Selin
  8. 70V. Naumets
  9. 16D. Oliinyk ▼ 66'
  10. 11H. Pasich ▼ 66'
  11. 19O. Khoblenko ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 10V. Boiko ▲ 34'
  2. 7S. Shestakov ▲ 66'
  3. 9M. Priadun ▲ 66'
  4. 27I. Tyshchenko ▲ 66'
  5. 77A. Savin ▲ 79'
  6. 20O. Tarasenko
  7. 28S. Kopyl
  8. 55M. Kovaliov
  9. 44Y. Banada
  10. 23O. Nasonov
  11. 72K. Samoilenko
  12. 8V. Khameliuk
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1H. Bushchan
  2. 20O. Karavaiev
  3. 40K. Bilovar
  4. 4D. Popov ▼ 64'
  5. 44V. Dubinchak ▼ 82'
  6. 6V. Brazhko
  7. 18O. Andriievskyi ▼ 82'
  8. 7A. Yarmolenko
  9. 29V. Buialskyi
  10. 30S. Diallo ▼ 64'
  11. 11V. Vanat ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 77Benito ▲ 64'
  2. 91N. Voloshyn ▲ 64'
  3. 34O. Syrota ▲ 64'
  4. 23N. Malysh ▲ 82'
  5. 92R. Ramadani ▲ 82'
  6. 37A. Tsarenko
  7. 51V. Morhun
  8. 35R. Neshcheret
  9. 25M. Diachuk
  10. 22V. Kabaiev

Thống kê

033
1220
13Dứt điểm10
6Trúng đích7
7Chệch đích3
3Phạt góc12
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu58
33Ghi được130
40Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận2.24
11Giữ sạch lưới24
15Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu