FC LNZ Cherkasy
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

FC LNZ Cherkasy vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 1-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 1, hòa 3, FC Dynamo Kyiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 11' 0-1 K. Vivcharenko
  2. HT0-1
  3. 46' Eynel Soares G. Bessala
  4. 49' M. Jashari · A. Dajko 1-1
  5. 71' E. Guerrero A. Yarmolenko
  6. 71' V. Brazhko M. Mykhailenko
  7. 71' O. Pikhalionok V. Buialskyi
  8. 82' Vladyslav Kabaiev
  9. 84' V. Rubchynskyi M. Shaparenko
  10. 88' A. Avahimian M. Jashari
  11. 89' 1-2 I. Putriaphản lưới
  12. 90' Volodymyr Brazhko
  13. 90'+1 O. Khalaila O. Drambaiev
  14. FT1-2

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 21Y. Kucherenko
  2. 33I. Putria
  3. 34N. Muravskyi
  4. 4A. Dajko
  5. 14O. Drambaiev ▼ 90'
  6. 15M. Jashari ▼ 88'
  7. 6V. Tankovskyi
  8. 55S. Nonikashvili
  9. 20G. Bessala ▼ 46'
  10. 22F. Momoh
  11. 11H. Pasich

Dự bị 11

  1. 7Eynel Soares ▲ 46'
  2. 9A. Avahimian ▲ 88'
  3. 19O. Khalaila ▲ 90'
  4. 18O. Kapliienko
  5. 10V. Boiko
  6. 17O. Yakymenko
  7. 72K. Samoilenko
  8. 70V. Naumets
  9. 94H. Penkov
  10. 5H. Salihu
  11. 23D. Topalov
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 35R. Neshcheret
  2. 20O. Karavaiev
  3. 4D. Popov
  4. 32T. Mykhavko
  5. 2K. Vivcharenko
  6. 91M. Mykhailenko ▼ 71'
  7. 7A. Yarmolenko ▼ 71'
  8. 29V. Buialskyi ▼ 71'
  9. 10M. Shaparenko ▼ 84'
  10. 22V. Kabaiev
  11. 11V. Vanat

Dự bị 12

  1. 39E. Guerrero ▲ 71'
  2. 6V. Brazhko ▲ 71'
  3. 76O. Pikhalionok ▲ 71'
  4. 15V. Rubchynskyi ▲ 84'
  5. 99M. Ponomarenko
  6. 25M. Diachuk
  7. 51V. Morhun
  8. 40K. Bilovar
  9. 44V. Dubinchak
  10. 45M. Braharu
  11. 33R. Salenko
  12. 34V. Herych

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu65
48Ghi được118
60Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu