Karpaty vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 3, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- 19' Yehor Tverdokhlib
- 45'+2 Ambrosiy Chachua
- HT0-0
- 61' ▲ Jean Pedroso ▼ M. Sapuga
- 64' Artur Mykytyshyn
- 68' ▲ M. Jashari ▼ A. Mykytyshyn
- 68' ▲ Y. Pastukh ▼ Y. Tverdokhlib
- 71' Jean Pedroso
- 72' ▲ D. Miroshnichenko ▼ O. Sych
- 72' ▲ Y. Karabin ▼ B. Faal
- 76' Muharrem Jashari
- 79' ▲ D. Kravchuk ▼ M. Assinor
- 82' ▲ V. Paulo ▼ Y. Kostenko
- 82' ▲ V. Rubchynskyi ▼ Bruninho
- 90'+3 Denis Miroshnichenko
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Domchak
- 77O. Sych ▼ 72'
- 4V. Baboglo
- 44V. Kholod
- 73R. Lyakh
- 8A. Chachua
- 20M. Sapuga ▼ 61'
- 37Bruninho ▼ 82'
- 70X. Alkain
- 99B. Faal ▼ 72'
- 26Y. Kostenko ▼ 82'
Dự bị 12
- 80R. Mysak
- 3V. Adamyuk
- 55T. Stetskov
- 11D. Miroshnichenko ▲ 72'
- 18Eriki
- 47Jean Pedroso ▲ 61'
- 14I. Kvasnytsya
- 35Edson Fernando
- 33A. Shakh
- 7V. Paulo ▲ 82'
- 15V. Rubchynskyi ▲ 82'
- 19Y. Karabin ▲ 72'
- 12O. Palamarchuk
- 11G. Pasich
- 25O. Gorin
- 34N. Muravskyi
- 14O. Drambayev
- 16A. Ryabov
- 29R. Didyk
- 7A. Mykytyshyn ▼ 68'
- 22Y. Tverdokhlib ▼ 68'
- 17D. Kuzyk
- 90M. Assinor ▼ 79'
Dự bị 11
- 1D. Ledviy
- 72K. Samoylenko
- 33I. Putrya
- 18Awudu Abdul
- 27J. Bennette
- 10M. Jashari ▲ 68'
- 5S. Nonikashvili
- 19Y. Pastukh ▲ 68'
- 6V. Tankovskiy
- 8A. Yakubu
- 23D. Kravchuk ▲ 79'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu47
63Ghi được62
45Thủng lưới33
1.66Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới26
19Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai33