Karpaty
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC LNZ Cherkasy

Karpaty vs FC LNZ Cherkasy

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 3, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
WWWDL Karpaty
DLWLD FC LNZ Cherkasy
  1. 21' Pablo Alvarez
  2. 29' Pablo Alvarez
  3. 29' Pablo Alvarez
  4. 37' Viacheslav Tankovskyi
  5. HT0-0
  6. 46' A. Avahimian O. Thill
  7. 46' S. Nonikashvili V. Tankovskyi
  8. 48' Shota Nonikashvili
  9. 54' Eynel Soares
  10. 71' Y. Kostenko Y. Pidlepenets
  11. 74' Bruninho11m 1-0
  12. 79' Ambrosiy Chachua
  13. 82' V. Klymenko O. Ocheretko
  14. 86' Igor Neves I. Krasnopir
  15. 86' A. Shakh Bruninho
  16. 87' V. Naumets H. Pasich
  17. 87' H. Salihu O. Drambaiev
  18. 87' O. Khalaila Eynel Soares
  19. 89' Yan Kostenko
  20. 90'+6 Bohdan Kushnirenko
  21. FT1-0

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Lupashko
  1. 1Y. Kinareikin 7.9
  2. 77O. Sych 7.7
  3. 47Jean Pedroso 7.2
  4. 55T. Stetskov 7.7
  5. 11D. Miroshnichenko 7.9
  6. 23Pablo Álvarez 5.7
  7. 7Y. Pidlepenets ▼ 71' 6.7
  8. 20O. Ocheretko ▼ 82' 7.2
  9. 8A. Chachua 7.7
  10. 37Bruninho ▼ 86' 8.2
  11. 95I. Krasnopir ▼ 86' 6.6

Dự bị 10

  1. 26Y. Kostenko ▲ 71' 6.6
  2. 18V. Klymenko ▲ 82' 6.5
  3. 10Igor Neves ▲ 86' 6.6
  4. 33A. Shakh ▲ 86' 6.2
  5. 21P. Tanda
  6. 28P. Polehenko
  7. 14I. Kvasnytsia
  8. 19I. Chaban
  9. 35O. Kemkin
  10. 2M. Kyrychok
FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 21Y. Kucherenko 7.0
  2. 33I. Putria 6.2
  3. 34N. Muravskyi 6.3
  4. 4A. Dajko 7.2
  5. 14O. Drambaiev ▼ 87' 6.7
  6. 77B. Kushnirenko 5.3
  7. 6V. Tankovskyi ▼ 46' 5.7
  8. 11H. Pasich ▼ 87' 6.9
  9. 1O. Thill ▼ 46' 7.0
  10. 7Eynel Soares ▼ 87' 6.2
  11. 22F. Momoh 6.3

Dự bị 12

  1. 9A. Avahimian ▲ 46' 6.3
  2. 55S. Nonikashvili ▲ 46' 6.3
  3. 70V. Naumets ▲ 87' 6.9
  4. 5H. Salihu ▲ 87' 6.2
  5. 19O. Khalaila ▲ 87' 6.7
  6. 10V. Boiko
  7. 23D. Topalov
  8. 90M. Assinor
  9. 72K. Samoilenko
  10. 18O. Kapliienko
  11. 94H. Penkov
  12. 17O. Yakymenko

Thống kê

144
440
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
279Chuyền bóng432
222Chuyền chính xác364
80%Chính xác chuyền84%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
57Ghi được48
47Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu