FC LNZ Cherkasy vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 4-1 Karpaty tại Persha Liga, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 3, hòa 2, Karpaty thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Cherkasy Arena, Cherkasy
- Trọng tài
- M. Balakin
- Phong độ
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- WWDLW Karpaty
- 43' Y. Galenko 1-0
- 44' V. Pryimak
- HT1-0
- 46' ▲ O. Nasonov ▼ I. Soldat
- 55' ▲ D. Knysh ▼ Y. Tlumak
- 56' D. Norenkov
- 60' ▲ N. Nych ▼ Y. Galenko
- 60' ▲ V. Boyko ▼ S. Kopyl
- 61' A. Savin 2-0
- 63' O. Nasonov
- 66' ▲ R. Taranukha ▼ A. Shakh
- 68' 2-1 A. Ryabov
- 73' V. Pryimak
- 73' V. Pryimak
- 74' ▲ D. Makhnev ▼ D. Kozhanov
- 76' A. Chachua
- 76' V. Boyko 3-1
- 79' ▲ D. Dolinskyi ▼ S. Shestakov
- 80' ▲ V. Nekhtii ▼ A. Savin
- 90'+3 D. Dolinskyi 4-1
- FT4-1
Đội hình
- K. Samoylenko
- I. Soldat ▼ 46'
- S. Shestakov ▼ 79'
- M. Lopyrenok
- D. Norenkov
- N. Muravskyi
- A. Savin ▼ 80'
- V. Khamelyuk
- I. Tyshchenko
- S. Kopyl ▼ 60'
- Y. Galenko ▼ 60'
Dự bị 11
- O. Nasonov ▲ 46'
- N. Nych ▲ 60'
- V. Boyko ▲ 60'
- D. Dolinskyi ▲ 79'
- V. Nekhtii ▲ 80'
- A. Evdokymov
- D. Shelikhov
- I. Dubovyi
- M. Polyulyakh
- O. Synegub
- O. Tarasenko
- O. Ilyushchenkov
- I. Duts
- V. Pryymak
- T. Sakiv
- D. Kozhanov ▼ 74'
- A. Chachua
- A. Ryabov
- Y. Tlumak ▼ 55'
- A. Shakh ▼ 66'
- O. Khoblenko
- D. Galenkov
Dự bị 7
- D. Knysh ▲ 55'
- R. Taranukha ▲ 66'
- D. Makhnev ▲ 74'
- D. Fastov
- O. Len
- S. Gorbunov
- V. Boldenkov
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
24Trận đấu24
39Ghi được32
16Thủng lưới23
1.63Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai20