FC LNZ Cherkasy vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 2-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 3, hòa 2, Karpaty thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Sân vận động
- Cherkasy Arena, Cherkasy
- Phong độ
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- WWDLW Karpaty
- 34' 0-1 A. Chachua
- 45'+2 Mollo Bessala
- HT0-1
- 46' ▲ F. Momoh ▼ A. Avahimian
- 57' ▲ V. Klymenko ▼ Stênio
- 60' Yevhenii Kucherenko
- 61' H. Pasich · M. Jashari 1-1
- 65' ▲ D. Ustymenko ▼ Igor Neves
- 65' ▲ A. Shakh ▼ O. Ocheretko
- 70' Olivier Thill
- 73' ▲ V. Boiko ▼ S. Nonikashvili
- 75' ▲ O. Kuzyk ▼ A. Chachua
- 75' ▲ Y. Kostenko ▼ Y. Pidlepenets
- 77' M. Jashari · G. Bessala 2-1
- 83' ▲ D. Oliinyk ▼ O. Thill
- 88' Muharrem Jashari
- 90'+1 ▲ V. Naumets ▼ G. Bessala
- FT2-1
Đội hình
- 21Y. Kucherenko 7.2
- 5H. Salihu 7.0
- 4A. Dajko 7.2
- 34N. Muravskyi 6.3
- 33I. Putria 6.6
- 55S. Nonikashvili ▼ 73' 6.9
- 1O. Thill ▼ 83' 6.5
- 11H. Pasich ⚽ 8.3
- 15M. Jashari ⚽ 8.0
- 20G. Bessala ▼ 90' 6.9
- 9A. Avahimian ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 22F. Momoh ▲ 46' 7.5
- 10V. Boiko ▲ 73' 6.7
- 16D. Oliinyk ▲ 83' 6.7
- 70V. Naumets ▲ 90'
- 72K. Samoilenko
- 23D. Topalov
- 94H. Penkov
- 95P. Stasiuk
- 6M. Angelov
- 8A. Bar
- 17D. Norenkov
- 35O. Kemkin 6.7
- 28P. Polehenko 7.0
- 4V. Baboglo 6.9
- 3V. Adamiuk 6.2
- 11D. Miroshnichenko 6.3
- 23Pablo Álvarez 7.3
- 7Y. Pidlepenets ▼ 75' 6.7
- 8A. Chachua ⚽ ▼ 75' 7.7
- 20O. Ocheretko ▼ 65' 6.2
- 43Stênio ▼ 57' 6.6
- 10Igor Neves ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 18V. Klymenko ▲ 57' 5.9
- 13D. Ustymenko ▲ 65' 6.3
- 33A. Shakh ▲ 65' 6.9
- 17O. Kuzyk ▲ 75' 6.9
- 26Y. Kostenko ▲ 75' 6.9
- 44T. Sakiv
- 47Jean Pedroso
- 22B. Vekliak
- 1Y. Kinareikin
- 9Y. Tlumak
- 16A. Riabov
- 41N. Domchak
Thống kê
04⚑2
⚑300
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
5Trúng đích5
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
343Chuyền bóng425
264Chuyền chính xác349
77%Chính xác chuyền82%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
48Ghi được57
60Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27