FC LNZ Cherkasy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty

FC LNZ Cherkasy vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 0-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 3, hòa 2, Karpaty thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
WWDLW Karpaty
  1. 13' Muharrem Jashari
  2. 25' 0-1 I. Krasnopir · V. Baboglo
  3. HT0-1
  4. 61' A. Chachua A. Shakh
  5. 62' S. Nonikashvili A. Ryabov
  6. 71' I. Neves I. Krasnopir
  7. 73' D. Kravchuk Y. Pastukh
  8. 86' Nazar Domchak
  9. 89' Pablo Alvarez
  10. 90'+16 Oleg Horin
  11. 90'+3 Nazarii Muravskyi
  12. 90'+30 Mykola Kyrychok
  13. 90'+3 Igor Krasnopir
  14. 90'+1 Denys Miroshnichenko
  15. 90'+2 P. Polehenko Bruninho
  16. FT0-1

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitaliy Ponomaryov
  1. 12O. Palamarchuk 6.7
  2. 11G. Pasich 6.5
  3. 25O. Gorin 7.3
  4. 34N. Muravskyi 7.0
  5. 14O. Drambayev 7.3
  6. 10M. Jashari 7.3
  7. 16A. Ryabov ▼ 62' 6.7
  8. 19Y. Pastukh ▼ 73' 6.3
  9. 8P. Obah 6.9
  10. 90M. Assinor 7.2
  11. 17D. Kuzyk 8.0

Dự bị 12

  1. 1D. Ledviy
  2. 72K. Samoylenko
  3. 3I. Yermachkov
  4. 4A. Dajko
  5. 24M. Podolyak
  6. 88Y. Kysil
  7. 5S. Nonikashvili ▲ 62' 6.6
  8. 6V. Tankovskiy
  9. 9A. Avagymyan
  10. 27J. Bennette
  11. 23D. Kravchuk ▲ 73' 6.9
  12. 7Eynel Soares
Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fran Fernandez
  1. 1N. Domchak 8.2
  2. 77O. Sych 7.5
  3. 4V. Baboglo 7.9
  4. 2M. Kyrychok 6.2
  5. 11D. Miroshnichenko 5.9
  6. 21P. Tanda 7.5
  7. 23P. Alvarez 6.7
  8. 33A. Shakh ▼ 61' 6.7
  9. 37Bruninho ▼ 90' 6.7
  10. 7V. Paulo
  11. 95I. Krasnopir ▼ 71' 7.2

Dự bị 6

  1. 80R. Mysak
  2. 8A. Chachua ▲ 61' 6.7
  3. 9Fabiano
  4. 10I. Neves ▲ 71' 6.3
  5. 18V. Klymenko 6.3
  6. 28P. Polehenko ▲ 90'

Thống kê

038
250
75%Kiểm soát bóng25%
19Dứt điểm12
5Trúng đích4
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
8Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
442Chuyền bóng265
343Chuyền chính xác187
78%Chính xác chuyền71%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

47Trận đấu38
62Ghi được63
33Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.66
26Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu