FC LNZ Cherkasy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

FC LNZ Cherkasy vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 1-0 Karpaty tại Druha Liga, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 3, hòa 2, Karpaty thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 6
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Trọng tài
V. Zaprutnyak
Phong độ
LWLDW FC LNZ Cherkasy
WWDLW Karpaty
  1. HT0-0
  2. 46' B. Kuksenko O. Golikov
  3. 52' T. Puchkovskyi V. Voytsekhovskyi
  4. 52' D. Sula Y. Galenko
  5. 63' D. Galenkov M. Gumenyuk
  6. 68' O. Dudarenko I. Povalii
  7. 75' A. Storchous 1-0
  8. 80' I. Bogach A. Tkachuk
  9. 89' D. Dolinskyi A. Storchous
  10. 89' O. Matkobozhyk I. Lobay
  11. 90' I. Tyshchenko I. Bobko
  12. 90' O. Ermachenko Y. Budnik
  13. FT1-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy HLV: Y. Bakalov
  1. A. Popovych
  2. O. Tarasenko
  3. O. Golikov ▼ 46'
  4. M. Lopyrenok
  5. D. Norenkov
  6. I. Bobko ▼ 90'
  7. O. Nasonov
  8. A. Storchous ▼ 89'
  9. A. Evdokymov
  10. Y. Galenko ▼ 52'
  11. V. Voytsekhovskyi ▼ 52'

Dự bị 5

  1. B. Kuksenko ▲ 46'
  2. T. Puchkovskyi ▲ 52'
  3. D. Sula ▲ 52'
  4. D. Dolinskyi ▲ 89'
  5. I. Tyshchenko ▲ 90'
Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. I. Siletskyi
  2. S. Siminin
  3. V. Zastavnyi
  4. V. Boldenkov
  5. I. Lobay ▼ 89'
  6. V. Pryymak
  7. I. Povalii ▼ 68'
  8. A. Tkachuk ▼ 80'
  9. A. Chachua
  10. Y. Budnik ▼ 90'
  11. M. Gumenyuk ▼ 63'

Dự bị 5

  1. D. Galenkov ▲ 63'
  2. O. Dudarenko ▲ 68'
  3. I. Bogach ▲ 80'
  4. O. Matkobozhyk ▲ 89'
  5. O. Ermachenko ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu23
41Ghi được53
13Thủng lưới14
1.95Bàn thắng mỗi trận2.3
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu